Finance

Danh sách
TKKYY:OTCMKTS
Turkiye Sise Ve Cam Fabikalari AS JSC Unsponsored Turkey ADR
9,66 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 8, 15:08:55 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKKYY...
Vốn hoá thị trường
115,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,81 US$
Beta
-0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,32 Tr
Số nhân viên
22 N
Vốn hoá thị trường
115,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,81 US$
Beta
-0,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,32 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Şişecam is a Turkish glass manufacturing company. In the 2020 fiscal year, the company operated 43 plants in 14 countries. In terms of production capacity, Şişecam is the largest flat glass manufacturer in Europe and the world's second-largest manufacturer of glass household goods such as drinking glasses according to its own estimates. The product range is supplemented by the production of packaging glass. The company is part of the BIST 100 index of the 100 largest companies listed on the Istanbul Stock Exchange by market capitalization. Around 50% of shares are owned by İşbank. Şişecam owns the Paşabahçe chain of retail glassware and homeware stores. Wikipedia
Giới thiệu về Turkiye Sise Ve Cam Fabikalari AS JSC Unsponsored Turkey ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,2 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chínhTuzla, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,94 T
62,25 T
61,51 T
60,82 T
Giá vốn hàng bán
37,75 T
45,37 T
44,46 T
45,15 T
Chi phí doanh thu
37,75 T
45,37 T
44,46 T
45,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
508,41 Tr
521,53 Tr
436,33 Tr
372,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,39 T
17,53 T
17,56 T
17,07 T
Chi phí hoạt động
16,38 T
17,46 T
17,53 T
17,71 T
Tổng chi phí hoạt động
54,12 T
62,82 T
61,99 T
62,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-183,02 Tr
-575,53 Tr
-477,59 Tr
-2,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,78 T
4,16 T
10,22 T
6,68 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,04 T
3,17 T
5,68 T
1,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,15 T
3,36 T
9,61 T
5,00 T
Chi phí thuế thu nhập
1,76 T
-712,74 Tr
4,13 T
-1,41 T
Thuế suất hiệu dụng
58,11%
-22,45%
72,75%
-88,66%
Chi phí hoạt động khác
2,48 T
-590,36 Tr
-468,08 Tr
268,65 Tr
Thu nhập ròng
1,46 T
4,13 T
2,02 T
3,35 T
Biên lợi nhuận ròng
2,71%
6,64%
3,28%
5,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,23 T
7,56 T
5,41 T
5,34 T
Chi phí lãi suất
-5,62 T
-8,25 T
-5,67 T
-6,35 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,39 T
-692,73 Tr
-269,89 Tr
-1,00 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,03 T
3,61 T
3,86 T
3,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
819,85 Tr
-844,84 Tr
-389,60 Tr
-718,00 N
Các ứng dụng của Google