Finance

Danh sách
TKIM:IDX
Pabrik Kertas Tjiwi Kimia Tbk PT
7.325,00 IDR
+0,34%
(+25,00) 1 ngày
9 thg 10, 09:28:53 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKIM...
Mở
7.300 IDR
Cao
7.325 IDR
Thấp
7.200 IDR
Vốn hoá thị trường
22,80 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 Tr
Khối lượng
52,40 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
2,90
Cao nhất trong 52 tuần
11.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
4.400 IDR
EPS
2.528 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 T
Số nhân viên
5 N
Mở
7.300 IDR
Cao
7.325 IDR
Thấp
7.200 IDR
Vốn hoá thị trường
22,80 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 Tr
Khối lượng
52,40 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
2,90
Cao nhất trong 52 tuần
11.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
4.400 IDR
EPS
2.528 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pabrik Kertas Tjiwi Kimia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
248,57 Tr
245,80 Tr
261,54 Tr
267,01 Tr
Giá vốn hàng bán
214,02 Tr
208,94 Tr
220,24 Tr
224,93 Tr
Chi phí doanh thu
214,02 Tr
208,94 Tr
220,24 Tr
224,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,62 Tr
23,56 Tr
21,22 Tr
23,12 Tr
Chi phí hoạt động
21,62 Tr
23,56 Tr
21,22 Tr
23,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
235,64 Tr
232,50 Tr
241,45 Tr
248,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,93 Tr
13,30 Tr
20,09 Tr
18,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
746,00 N
4,87 Tr
2,99 Tr
4,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
114,50 Tr
64,45 Tr
85,69 Tr
184,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,50 Tr
63,99 Tr
85,69 Tr
184,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-347,00 N
1,87 Tr
3,97 Tr
4,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,30%
2,90%
4,64%
2,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
114,85 Tr
62,58 Tr
81,72 Tr
180,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,20%
25,46%
31,24%
67,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,76 Tr
530,00 N
497,00 N
482,00 N
Chi phí lãi suất
-9,74 Tr
-12,48 Tr
-8,60 Tr
-9,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,98 Tr
-11,95 Tr
-8,10 Tr
-8,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,39 Tr
25,72 Tr
32,68 Tr
31,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google