Finance

Danh sách
TKHCF:OTCMKTS
Tecmo Koei
9,95 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 7, 09:30:35 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKHCF...
Vốn hoá thị trường
553,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,95 US$
Beta
1.128,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
553,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,95 US$
Beta
1.128,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tecmo Koei
Giám đốc điều hànhYoichi Erikawa
Số nhân viên2,84 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2009
Trụ sở chínhYokohama, Kanagawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,47 T
20,46 T
36,66 T
17,37 T
Giá vốn hàng bán
7,24 T
8,64 T
8,66 T
7,68 T
Chi phí doanh thu
7,24 T
8,64 T
8,66 T
7,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
431,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,84 T
5,21 T
4,98 T
4,28 T
Chi phí hoạt động
4,84 T
5,21 T
5,41 T
4,28 T
Tổng chi phí hoạt động
12,08 T
13,85 T
14,07 T
11,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,39 T
6,61 T
22,60 T
5,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,14 T
1,08 T
-5,39 T
90,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,03 T
13,30 T
25,90 T
15,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,81 T
11,86 T
21,61 T
10,59 T
Chi phí thuế thu nhập
1,63 T
2,99 T
6,85 T
4,37 T
Thuế suất hiệu dụng
18,10%
22,47%
26,45%
27,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,39 T
10,32 T
19,05 T
11,35 T
Biên lợi nhuận ròng
44,89%
50,41%
51,96%
65,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,16 T
3,13 T
3,95 T
4,63 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,16 T
3,13 T
3,95 T
4,63 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,86 T
-
23,10 T
5,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google