Trang chủTKFEN • IST
add
Tekfen Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
133,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
131,20 ₺ - 139,90 ₺
Phạm vi một năm
67,00 ₺ - 148,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
49,21 T TRY
Số lượng trung bình
9,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,25%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,06 T | -21,96% |
Chi phí hoạt động | 732,44 Tr | -52,32% |
Thu nhập ròng | -2,38 T | -578,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,83 | -713,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 941,70 Tr | 35,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -422,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,25 T | -33,21% |
Tổng tài sản | 72,19 T | -16,27% |
Tổng nợ | 39,41 T | -13,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 356,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,38 T | -578,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,79 T | 1.391,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,19 T | -11,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -272,90 Tr | -122,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,01 T | 19,65% |
Dòng tiền tự do | 1,97 T | 318,56% |
Giới thiệu
Tekfen Holding Co., Inc. is a Turkish holding company. Wikipedia
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
10.941