Finance

Danh sách
TKC:BKK
Turnkey Communication Services PCL
8,55 ฿
-0,58%
(-0,050) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKC...
Mở
8,60 ฿
Cao
8,65 ฿
Thấp
8,55 ฿
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,97 N
Khối lượng
68,70 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,85
Cao nhất trong 52 tuần
11,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 ฿
EPS
0,62 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
552
Mở
8,60 ฿
Cao
8,65 ฿
Thấp
8,55 ฿
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,97 N
Khối lượng
68,70 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,85
Cao nhất trong 52 tuần
11,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 ฿
EPS
0,62 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
552
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Turnkey Communication Services PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên552
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
560,73 Tr
511,97 Tr
515,57 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
491,52 Tr
470,06 Tr
444,74 Tr
909,39 Tr
Chi phí doanh thu
491,52 Tr
470,06 Tr
444,74 Tr
909,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,27 Tr
49,61 Tr
50,08 Tr
52,73 Tr
Chi phí hoạt động
48,27 Tr
42,49 Tr
50,08 Tr
52,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
539,79 Tr
512,54 Tr
494,82 Tr
962,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,94 Tr
-572,28 N
20,75 Tr
61,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,77 Tr
-18,48 Tr
5,74 Tr
2,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,53 Tr
39,49 Tr
62,24 Tr
99,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,53 Tr
39,49 Tr
62,24 Tr
99,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,78 Tr
-3,82 Tr
7,02 Tr
12,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,66%
-9,66%
11,28%
12,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
56,67 Tr
43,61 Tr
57,92 Tr
88,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,11%
8,52%
11,23%
8,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
17,18 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-19,82 Tr
-12,06 Tr
-16,78 Tr
-15,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,82 Tr
5,13 Tr
-16,78 Tr
-15,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,09 Tr
3,86 Tr
31,16 Tr
72,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
51,20 N
389,00
-
-
Các ứng dụng của Google