Finance

Danh sách
TKA:VIE
Telekom Austria AG
10,10 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 8, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKA...
Mở
10,08 €
Cao
10,18 €
Thấp
10,04 €
Vốn hoá thị trường
6,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,76 N
Khối lượng
43,32 N
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
0,10 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,22
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,32 €
EPS
0,99 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
664,50 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
10,08 €
Cao
10,18 €
Thấp
10,04 €
Vốn hoá thị trường
6,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,76 N
Khối lượng
43,32 N
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
0,10 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,22
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,32 €
EPS
0,99 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
664,50 Tr
Số nhân viên
17 N
Hồ sơ
A1 Telekom Austria Group is a provider of a range of fixed-line, broadband Internet, multimedia services, data, and IT systems, wholesale as well as mobile payment services. It is a subsidiary of Mexican telecommunications conglomerate América Móvil since 2014, and its headquarters are in Vienna. The company operates subsidiaries in seven European countries: Austria, Belarus, Bulgaria, Croatia, North Macedonia, Serbia, and Slovenia. Its largest subsidiary is the Austrian telecommunications provider A1 Telekom Austria. Wikipedia
Giới thiệu về Telekom Austria AG
Giám đốc điều hànhThomas Arnoldner
Số nhân viên16,6 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weba1.group
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,46 T
1,35 T
1,41 T
Giá vốn hàng bán
573,00 Tr
665,99 Tr
581,00 Tr
605,00 Tr
Chi phí doanh thu
573,00 Tr
665,99 Tr
581,00 Tr
605,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
241,00 Tr
282,85 Tr
250,00 Tr
261,00 Tr
Chi phí hoạt động
516,00 Tr
589,93 Tr
534,00 Tr
548,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,26 T
1,12 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
284,00 Tr
204,43 Tr
231,00 Tr
253,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-1,92 Tr
-
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
249,00 Tr
166,64 Tr
183,00 Tr
224,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
271,00 Tr
179,05 Tr
219,00 Tr
242,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,00 Tr
20,84 Tr
39,00 Tr
48,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,29%
12,51%
21,31%
21,43%
Chi phí hoạt động khác
-23,00 Tr
-7,63 Tr
-18,00 Tr
-18,00 Tr
Thu nhập ròng
191,00 Tr
145,13 Tr
144,00 Tr
176,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,91%
9,94%
10,70%
12,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
9,37 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-31,19 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-21,82 Tr
-12,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
298,00 Tr
314,72 Tr
302,00 Tr
305,00 Tr
EBITDA
492,00 Tr
268,96 Tr
443,00 Tr
466,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
1,18 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google