Finance

Danh sách
TK:NYSE
Teekay Corp Ltd
15,27 US$
-0,65%
(-0,100) 1 ngày
15,27 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TK...
Mở
15,29 US$
Cao
15,50 US$
Thấp
15,22 US$
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
571,64 N
Khối lượng
411,29 N
Chỉ số P/E
7,37
Cao nhất trong 52 tuần
15,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 US$
EPS
2,07 US$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,29 US$
Cao
15,50 US$
Thấp
15,22 US$
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
571,64 N
Khối lượng
411,29 N
Chỉ số P/E
7,37
Cao nhất trong 52 tuần
15,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 US$
EPS
2,07 US$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Teekay is a Canadian shipping corporation which specialises in shipping crude oil. Wikipedia
Giới thiệu về Teekay Corp Ltd
Giám đốc điều hànhKenneth Hvid
Số nhân viên2,13 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webteekay.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,79 US$ / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
0,00 / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
243,09 Tr
243,09 Tr
332,47 Tr
332,47 Tr
Giá vốn hàng bán
144,68 Tr
144,68 Tr
140,81 Tr
140,81 Tr
Chi phí doanh thu
144,68 Tr
144,68 Tr
140,81 Tr
140,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,10 Tr
12,10 Tr
14,09 Tr
14,09 Tr
Chi phí hoạt động
33,33 Tr
33,33 Tr
35,60 Tr
35,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
178,00 Tr
178,00 Tr
176,41 Tr
176,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,09 Tr
65,09 Tr
156,06 Tr
156,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-121,00 N
-121,00 N
-365,00 N
-365,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
105,66 Tr
105,66 Tr
194,46 Tr
194,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,05 Tr
78,05 Tr
166,51 Tr
166,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,74 Tr
-1,74 Tr
4,55 Tr
4,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,65%
-1,65%
2,34%
2,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
32,26 Tr
32,26 Tr
58,58 Tr
58,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,27%
13,27%
17,62%
17,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,40 Tr
9,40 Tr
10,23 Tr
10,23 Tr
Chi phí lãi suất
-673,00 N
-673,00 N
-643,00 N
-643,00 N
Chi phí lãi suất ròng
8,72 Tr
8,72 Tr
9,58 Tr
9,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,22 Tr
21,22 Tr
21,50 Tr
21,50 Tr
EBITDA
75,46 Tr
75,46 Tr
177,56 Tr
177,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,72 Tr
-24,72 Tr
-27,94 Tr
-27,94 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google