Finance

Danh sách
TK:BKK
Thitikorn PCL
4,36 ฿
-0,46%
(-0,020) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TK...
Mở
4,40 ฿
Cao
4,44 ฿
Thấp
4,26 ฿
Vốn hoá thị trường
2,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,55 N
Khối lượng
68,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,74 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
824
Mở
4,40 ฿
Cao
4,44 ฿
Thấp
4,26 ฿
Vốn hoá thị trường
2,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,55 N
Khối lượng
68,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,74 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
824
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thitikorn PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên824
Ngày thành lập4 thg 8, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtk.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
130,21 Tr
136,29 Tr
145,65 Tr
164,76 Tr
Giá vốn hàng bán
11,77 Tr
12,76 Tr
12,81 Tr
10,71 Tr
Chi phí doanh thu
11,77 Tr
12,76 Tr
12,81 Tr
10,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,06 Tr
176,32 Tr
146,55 Tr
149,40 Tr
Chi phí hoạt động
120,91 Tr
150,94 Tr
114,33 Tr
121,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
132,68 Tr
163,71 Tr
127,14 Tr
132,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,46 Tr
-27,42 Tr
18,51 Tr
32,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,11 Tr
-4,75 Tr
32,43 Tr
46,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,11 Tr
-13,61 Tr
32,43 Tr
46,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,52 Tr
3,50 Tr
8,64 Tr
6,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,69%
-73,73%
26,66%
13,15%
Chi phí hoạt động khác
-42,15 Tr
-25,37 Tr
-32,22 Tr
-27,61 Tr
Thu nhập ròng
8,01 Tr
-8,53 Tr
23,13 Tr
39,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,15%
-6,26%
15,88%
24,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,57 Tr
13,80 Tr
13,92 Tr
14,36 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
13,57 Tr
13,80 Tr
13,92 Tr
14,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,60 Tr
1,89 Tr
598,00 N
5,73 Tr
Các ứng dụng của Google