Finance

Danh sách
TIV:CPH
Tivoli A/S
602,00 DKK
+0,33%
(+2,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIV...
Mở
600,00 DKK
Cao
604,00 DKK
Thấp
600,00 DKK
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
726,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
658,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
584,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,72 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
600,00 DKK
Cao
604,00 DKK
Thấp
600,00 DKK
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
726,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
658,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
584,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,72 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tivoli A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập15 thg 8, 1843
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtivoli.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
440,60 Tr
458,20 Tr
81,40 Tr
389,00 Tr
Giá vốn hàng bán
142,80 Tr
123,60 Tr
72,00 Tr
142,50 Tr
Chi phí doanh thu
142,80 Tr
123,60 Tr
72,00 Tr
142,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,80 Tr
176,60 Tr
117,10 Tr
181,80 Tr
Chi phí hoạt động
185,50 Tr
211,20 Tr
144,00 Tr
208,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
328,30 Tr
334,80 Tr
216,00 Tr
351,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,30 Tr
123,40 Tr
-134,60 Tr
38,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
110,70 Tr
121,70 Tr
-136,50 Tr
35,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,70 Tr
121,70 Tr
-136,50 Tr
35,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,40 Tr
27,00 Tr
-30,00 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,04%
22,19%
21,98%
25,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-2,00 Tr
-2,60 Tr
Thu nhập ròng
86,30 Tr
94,70 Tr
-106,50 Tr
26,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,59%
20,67%
-130,84%
6,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
300,00 N
100,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,80 Tr
-1,80 Tr
-2,00 Tr
-2,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 Tr
-1,50 Tr
-1,90 Tr
-2,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,70 Tr
34,60 Tr
28,90 Tr
29,30 Tr
EBITDA
141,00 Tr
158,00 Tr
-105,70 Tr
67,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google