Finance

Danh sách
TITLE:BKK
Rhom Bho Property PCL
9,00 ฿
+0,56%
(+0,050) 1 ngày
25 thg 8, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TITLE...
Mở
9,00 ฿
Cao
9,10 ฿
Thấp
8,95 ฿
Vốn hoá thị trường
7,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
610,37 N
Khối lượng
349,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,90 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
782,06 Tr
Số nhân viên
277
Mở
9,00 ฿
Cao
9,10 ฿
Thấp
8,95 ฿
Vốn hoá thị trường
7,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
610,37 N
Khối lượng
349,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,90 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
782,06 Tr
Số nhân viên
277
Giới thiệu về Rhom Bho Property PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên277
Ngày thành lập27 thg 9, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrhombho.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,29 T
515,66 Tr
1,42 T
Giá vốn hàng bán
567,50 Tr
574,08 Tr
228,21 Tr
666,51 Tr
Chi phí doanh thu
567,50 Tr
574,08 Tr
228,21 Tr
666,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
303,97 Tr
320,34 Tr
243,90 Tr
450,09 Tr
Chi phí hoạt động
282,41 Tr
305,93 Tr
213,37 Tr
423,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
849,91 Tr
880,01 Tr
441,57 Tr
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
396,83 Tr
406,08 Tr
74,08 Tr
334,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
392,62 Tr
394,15 Tr
56,92 Tr
316,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
392,62 Tr
394,15 Tr
56,92 Tr
316,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,33 Tr
86,48 Tr
15,35 Tr
66,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,24%
21,94%
26,96%
21,13%
Chi phí hoạt động khác
-21,56 Tr
-14,41 Tr
-30,54 Tr
-26,18 Tr
Thu nhập ròng
305,86 Tr
308,52 Tr
42,21 Tr
250,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,53%
23,99%
8,19%
17,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,66 Tr
2,52 Tr
2,65 Tr
3,98 Tr
Chi phí lãi suất
-2,18 Tr
-14,89 Tr
-13,10 Tr
-14,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
474,10 N
-12,36 Tr
-10,45 Tr
-10,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
408,29 Tr
420,52 Tr
86,28 Tr
351,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,39 Tr
8,37 N
-
1,32 Tr
Các ứng dụng của Google