Finance

Danh sách
TITC:EBR
Titan SA
47,14 €
+0,26%
(+0,12) 1 ngày
15 thg 10, 09:14:50 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TITC...
Mở
47,30 €
Cao
47,30 €
Thấp
46,90 €
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,87 N
Khối lượng
468,00
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
58,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
36,15 €
EPS
4,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,33 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
47,30 €
Cao
47,30 €
Thấp
46,90 €
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,87 N
Khối lượng
468,00
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
58,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
36,15 €
EPS
4,28 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,33 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Titan SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,06 N
Ngày thành lập1902
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
683,96 Tr
656,48 Tr
636,07 Tr
783,61 Tr
Giá vốn hàng bán
467,13 Tr
483,98 Tr
472,05 Tr
569,31 Tr
Chi phí doanh thu
467,13 Tr
483,98 Tr
472,05 Tr
569,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,96 Tr
87,76 Tr
74,57 Tr
93,16 Tr
Chi phí hoạt động
72,30 Tr
84,56 Tr
73,38 Tr
92,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
539,42 Tr
568,54 Tr
545,42 Tr
661,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,54 Tr
87,94 Tr
90,65 Tr
121,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,79 Tr
4,45 Tr
-4,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
139,36 Tr
87,50 Tr
90,23 Tr
130,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
139,37 Tr
87,10 Tr
90,23 Tr
110,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,82 Tr
16,71 Tr
21,93 Tr
35,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,40%
19,10%
24,30%
27,27%
Chi phí hoạt động khác
-2,71 Tr
-4,95 Tr
-1,19 Tr
-897,00 N
Thu nhập ròng
102,42 Tr
65,46 Tr
64,06 Tr
89,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,97%
9,97%
10,07%
11,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,10 Tr
-
9,31 Tr
Chi phí lãi suất
-8,21 Tr
-10,82 Tr
-9,18 Tr
-13,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,21 Tr
1,28 Tr
-9,18 Tr
-4,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
180,69 Tr
125,00 Tr
127,71 Tr
166,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google