Finance

Danh sách
TITAN:NSE
Titan Industries
4.455,80 ₹
+0,27%
(+11,80) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TITAN...
Mở
4.440,00 ₹
Cao
4.465,00 ₹
Thấp
4.413,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,95 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
736,86 N
Khối lượng
533,12 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
68,68
Cao nhất trong 52 tuần
5.186,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.511,00 ₹
EPS
64,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
887,79 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
4.440,00 ₹
Cao
4.465,00 ₹
Thấp
4.413,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,95 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
736,86 N
Khối lượng
533,12 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
68,68
Cao nhất trong 52 tuần
5.186,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.511,00 ₹
EPS
64,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
887,79 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Titan Industries
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,35 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
20,02 ₹ / 15,15 ₹
+32,11%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
213,56 T / 212,30 T
+0,59%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
187,25 T
254,16 T
269,20 T
213,56 T
Giá vốn hàng bán
147,09 T
203,87 T
224,50 T
159,49 T
Chi phí doanh thu
147,09 T
203,87 T
224,50 T
159,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,24 T
10,51 T
12,93 T
12,40 T
Chi phí hoạt động
23,30 T
25,23 T
27,59 T
27,73 T
Tổng chi phí hoạt động
170,39 T
229,10 T
252,09 T
187,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,86 T
25,06 T
17,11 T
26,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,12 T
1,51 T
-2,48 T
1,46 T
EBT bao gồm các mục bất thường
15,22 T
22,23 T
15,76 T
24,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,22 T
23,75 T
13,83 T
24,29 T
Chi phí thuế thu nhập
4,02 T
5,39 T
3,98 T
6,52 T
Thuế suất hiệu dụng
26,41%
24,25%
25,25%
26,84%
Chi phí hoạt động khác
11,17 T
12,65 T
12,20 T
12,77 T
Thu nhập ròng
11,20 T
16,84 T
11,78 T
17,77 T
Biên lợi nhuận ròng
5,98%
6,63%
4,38%
8,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,62
20,27
12,23
20,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,91 T
-
Chi phí lãi suất
-2,77 T
-2,82 T
-3,50 T
-3,53 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,77 T
-2,82 T
-590,00 Tr
-3,53 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,89 T
2,07 T
2,46 T
2,56 T
EBITDA
18,72 T
25,74 T
17,95 T
27,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google