Finance

Danh sách
TITAGARH:NSE
Titagarh Rail Systems Ltd
749,95 ₹
+0,19%
(+1,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TITAGARH...
Mở
747,00 ₹
Cao
760,60 ₹
Thấp
735,65 ₹
Vốn hoá thị trường
101,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
542,40 N
Khối lượng
500,05 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
70,23
Cao nhất trong 52 tuần
971,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
568,70 ₹
EPS
10,68 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
747,00 ₹
Cao
760,60 ₹
Thấp
735,65 ₹
Vốn hoá thị trường
101,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
542,40 N
Khối lượng
500,05 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
70,23
Cao nhất trong 52 tuần
971,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
568,70 ₹
EPS
10,68 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Titagarh Rail Systems Limited is an Indian manufacturer of railway rolling stock and transportation systems headquartered in Kolkata, West Bengal. The company manufactures freight wagons, metro coaches, passenger trainsets, propulsion and electrical systems, railway components and other transportation equipment. The company is listed on both the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange of India. Its operations are organised primarily around Freight Rail Systems and Passenger Rail Systems, while its shipbuilding operations are carried out through the wholly owned subsidiary Titagarh Naval Systems Limited. As of 31 March 2026, Titagarh reported a standalone order book, including its wholly owned subsidiary, of approximately ₹142.4 billion, and a total order book of approximately ₹275.4 billion after including its proportionate share of joint-venture projects. Wikipedia
Giới thiệu về Titagarh Rail Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập3 thg 7, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtitagarh.in
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / 7,72 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,65 T / 8,60 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,99 T
8,32 T
8,75 T
7,65 T
Giá vốn hàng bán
5,90 T
6,08 T
6,51 T
5,63 T
Chi phí doanh thu
5,90 T
6,08 T
6,51 T
5,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
255,40 Tr
306,10 Tr
349,30 Tr
285,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,38 T
1,45 T
1,34 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
7,28 T
7,53 T
7,85 T
6,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
712,10 Tr
795,10 Tr
901,50 Tr
799,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
144,40 Tr
107,80 Tr
-562,30 Tr
66,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
573,00 Tr
651,50 Tr
242,60 Tr
708,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
573,00 Tr
651,50 Tr
899,00 Tr
708,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
202,70 Tr
169,10 Tr
194,70 Tr
182,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,38%
25,96%
80,26%
25,79%
Chi phí hoạt động khác
998,80 Tr
1,02 T
852,10 Tr
789,70 Tr
Thu nhập ròng
369,00 Tr
480,30 Tr
71,90 Tr
525,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,62%
5,77%
0,82%
6,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,85
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
411,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-182,60 Tr
-177,90 Tr
-
-151,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-182,60 Tr
-177,90 Tr
411,90 Tr
-151,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
124,20 Tr
125,30 Tr
142,00 Tr
149,60 Tr
EBITDA
833,80 Tr
837,48 Tr
979,10 Tr
926,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google