Finance

Danh sách
Tại sao TITA-B giảm 3,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
TITA-B:STO
Titania Holding AB (publ)
6,86 SEK
-3,11%
(-0,22) 1 ngày
13 thg 10, 17:03:40 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TITA-B...
Mở
7,20 SEK
Cao
7,20 SEK
Thấp
6,82 SEK
Vốn hoá thị trường
482,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 N
Khối lượng
7,99 N
Chỉ số P/E
1,60
Cao nhất trong 52 tuần
10,45 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
6,82 SEK
EPS
4,28 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,30 Tr
Số nhân viên
7
Mở
7,20 SEK
Cao
7,20 SEK
Thấp
6,82 SEK
Vốn hoá thị trường
482,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 N
Khối lượng
7,99 N
Chỉ số P/E
1,60
Cao nhất trong 52 tuần
10,45 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
6,82 SEK
EPS
4,28 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,30 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Titania Holding AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtitania.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,59 Tr
25,54 Tr
28,39 Tr
29,43 Tr
Giá vốn hàng bán
2,15 Tr
6,21 Tr
8,82 Tr
4,94 Tr
Chi phí doanh thu
2,15 Tr
6,21 Tr
8,82 Tr
4,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,78 Tr
17,51 Tr
9,62 Tr
12,76 Tr
Chi phí hoạt động
19,80 Tr
13,77 Tr
11,13 Tr
139,00 N
Tổng chi phí hoạt động
21,95 Tr
19,98 Tr
19,95 Tr
5,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
643,00 N
5,56 Tr
8,44 Tr
24,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-688,00 N
690,00 N
4,50 Tr
-6,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
183,36 Tr
138,67 Tr
107,34 Tr
128,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,36 Tr
-63,36 Tr
-74,62 Tr
-28,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,33 Tr
63,28 Tr
45,50 Tr
42,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,99%
45,64%
42,39%
32,92%
Chi phí hoạt động khác
-185,00 N
-5,98 Tr
-227,00 N
-13,94 Tr
Thu nhập ròng
110,03 Tr
75,38 Tr
61,84 Tr
86,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
487,02%
295,16%
217,79%
292,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
158,00 N
1,18 Tr
52,00 N
49,00 N
Chi phí lãi suất
-52,47 Tr
-59,88 Tr
-66,78 Tr
-47,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,32 Tr
-58,70 Tr
-66,73 Tr
-47,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,20 Tr
2,24 Tr
1,74 Tr
1,32 Tr
EBITDA
2,85 Tr
7,56 Tr
10,18 Tr
25,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-226,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google