Finance

Danh sách
TIT:BIT
Telecom Italia SpA
5,55 €
-1,28%
(-0,072) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIT...
Mở
5,63 €
Cao
5,73 €
Thấp
5,55 €
Vốn hoá thị trường
11,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,29 Tr
Khối lượng
7,85 Tr
Chỉ số P/E
52,50
Cao nhất trong 52 tuần
8,19 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,66 €
EPS
0,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,04 T
Số nhân viên
26 N
Mở
5,63 €
Cao
5,73 €
Thấp
5,55 €
Vốn hoá thị trường
11,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,29 Tr
Khối lượng
7,85 Tr
Chỉ số P/E
52,50
Cao nhất trong 52 tuần
8,19 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,66 €
EPS
0,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,04 T
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TIM S.p.A., is an Italian multinational telecommunications company with headquarters in Rome, Milan, Bari, and Naples, which provides fixed, public and mobile telephony, and DSL data services. It is the largest Italian telecommunications services provider in revenues and subscribers. It was founded in 1994 by the merger of several state-owned telecommunications companies, the most prominent of which was SIP, the former state monopoly telephone operator in Italy. The company's stock is traded in the Borsa Italiana. The Italian State has exercised the "Golden Power" on TIM since 2017, which allows the government to take a number of actions when the strategic interests of the country are concerned. It has also a subsidiary in Brazil, known as TIM Brasil, with 72.6 million customers. The brand covers over 114 million customers worldwide. As April 2024, Net sales are distributed geographically as follows: Italy and Brazil. Wikipedia
Giới thiệu về Telecom Italia SpA
Giám đốc điều hànhPietro Labriola
Số nhân viên25,6 N
Ngày thành lập27 thg 7, 1994
Trụ sở chínhRoma, Lazio, Ý
Lĩnh vực-
Trang webgruppotim.it
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,04 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
6,83 T / 3,52 T
+94,04%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,34 T
3,84 T
3,32 T
3,59 T
Giá vốn hàng bán
2,76 T
1,09 T
2,25 T
1,65 T
Chi phí doanh thu
2,76 T
1,09 T
2,25 T
1,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-588,00 Tr
1,45 T
-
653,00 Tr
Chi phí hoạt động
289,00 Tr
2,29 T
894,00 Tr
1,51 T
Tổng chi phí hoạt động
3,05 T
3,38 T
3,14 T
3,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
287,00 Tr
460,00 Tr
180,00 Tr
430,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
207,00 Tr
-274,00 Tr
59,00 Tr
-73,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
120,00 Tr
551,00 Tr
-211,00 Tr
198,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
159,00 Tr
267,00 Tr
5,00 Tr
185,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,00 Tr
58,00 Tr
28,00 Tr
41,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,33%
10,53%
-13,27%
20,71%
Chi phí hoạt động khác
153,00 Tr
101,00 Tr
169,00 Tr
109,00 Tr
Thu nhập ròng
23,00 Tr
406,00 Tr
-292,00 Tr
88,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,69%
10,57%
-8,79%
2,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
602,00 Tr
462,00 Tr
221,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-940,00 Tr
-383,00 Tr
-452,00 Tr
-169,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-338,00 Tr
79,00 Tr
-231,00 Tr
-169,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
724,00 Tr
741,00 Tr
725,00 Tr
744,00 Tr
EBITDA
1,28 T
659,00 Tr
905,00 Tr
893,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
-
-15,00 Tr
-7,00 Tr
Các ứng dụng của Google