Finance

Danh sách
Tại sao TISI giảm 5,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
TISI:NYSE
Team Inc
24,89 US$
-5,65%
(-1,49) 1 ngày
24,89 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TISI...
Mở
26,39 US$
Cao
26,78 US$
Thấp
24,59 US$
Vốn hoá thị trường
114,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,65 N
Khối lượng
36,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,34 US$
EPS
-9,41 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,58 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
26,39 US$
Cao
26,78 US$
Thấp
24,59 US$
Vốn hoá thị trường
114,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,65 N
Khối lượng
36,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,34 US$
EPS
-9,41 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,58 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Team Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,3 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhSugar Land, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Trang webteaminc.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
228,68 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,98 Tr
224,83 Tr
215,06 Tr
228,68 Tr
Giá vốn hàng bán
166,93 Tr
166,52 Tr
161,91 Tr
171,29 Tr
Chi phí doanh thu
166,93 Tr
166,52 Tr
161,91 Tr
171,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,18 Tr
46,22 Tr
48,07 Tr
46,76 Tr
Chi phí hoạt động
56,65 Tr
51,63 Tr
56,52 Tr
55,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
223,58 Tr
218,14 Tr
218,43 Tr
226,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,40 Tr
6,68 Tr
-3,38 Tr
2,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
107,00 N
-111,00 N
2,03 Tr
-176,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,50 Tr
-3,35 Tr
-11,33 Tr
-6,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,22 Tr
-3,58 Tr
-11,33 Tr
-6,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
949,00 N
426,00 N
5,00 N
-102,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-9,04%
-12,71%
-0,04%
1,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-11,45 Tr
-3,78 Tr
-11,33 Tr
-6,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,09%
-1,68%
-5,27%
-2,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,86 Tr
-9,49 Tr
-8,88 Tr
-9,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,86 Tr
-9,49 Tr
-8,88 Tr
-9,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,46 Tr
5,41 Tr
8,45 Tr
8,47 Tr
EBITDA
10,14 Tr
15,09 Tr
5,08 Tr
10,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-80,00 N
-146,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google