Finance

Danh sách
TISG:BIT
Italian Sea Group SpA
1,05 €
-1,50%
(-0,016) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:13 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TISG...
Mở
1,03 €
Cao
1,08 €
Thấp
1,02 €
Vốn hoá thị trường
55,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
295,94 N
Khối lượng
163,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 €
EPS
-3,22 €
Số nhân viên
691
Mở
1,03 €
Cao
1,08 €
Thấp
1,02 €
Vốn hoá thị trường
55,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
295,94 N
Khối lượng
163,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 €
EPS
-3,22 €
Số nhân viên
691
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Italian Sea Group S.p.A. is an Italian shipbuilding company headquartered in Marina di Carrara which specialises in the construction and refit of luxury motor yachts and sailing yachts up to 140 metres, and it's the first builder in Italy for yachts over 50 metres. Wikipedia
Giới thiệu về Italian Sea Group SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên691
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
2 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
25,69 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
96,88 Tr
89,02 Tr
76,51 Tr
25,69 Tr
Giá vốn hàng bán
59,04 Tr
57,24 Tr
47,94 Tr
98,60 Tr
Chi phí doanh thu
59,04 Tr
57,24 Tr
47,94 Tr
98,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,70 Tr
15,16 Tr
13,24 Tr
62,92 Tr
Chi phí hoạt động
23,71 Tr
25,76 Tr
17,28 Tr
110,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,74 Tr
83,00 Tr
65,22 Tr
209,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,13 Tr
6,02 Tr
11,29 Tr
-183,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
3,18 Tr
-3,17 Tr
1,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,21 Tr
5,04 Tr
7,22 Tr
-199,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,21 Tr
4,06 Tr
8,20 Tr
-185,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,67 Tr
1,42 Tr
2,79 Tr
-11,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,03%
28,05%
38,59%
5,99%
Chi phí hoạt động khác
4,59 Tr
8,02 Tr
2,31 Tr
12,68 Tr
Thu nhập ròng
8,54 Tr
3,63 Tr
4,43 Tr
-187,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,82%
4,08%
5,79%
-730,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
565,00 N
1,08 Tr
Chi phí lãi suất
-1,92 Tr
-5,13 Tr
-479,00 N
-4,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,92 Tr
-5,13 Tr
86,00 N
-3,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,42 Tr
2,59 Tr
1,73 Tr
35,29 Tr
EBITDA
16,55 Tr
6,59 Tr
13,16 Tr
-143,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google