Finance

Danh sách
TIRUPATIFL:NSE
Tirupati Forge Ltd
70,37 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:15:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIRUPATIFL...
Vốn hoá thị trường
9,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
257,64 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
151,49
Cao nhất trong 52 tuần
83,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,11 ₹
EPS
0,46 ₹
Số nhân viên
189
Vốn hoá thị trường
9,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
257,64 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
151,49
Cao nhất trong 52 tuần
83,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,11 ₹
EPS
0,46 ₹
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tirupati Forge Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
396,70 Tr
485,97 Tr
419,10 Tr
381,01 Tr
Giá vốn hàng bán
209,33 Tr
247,29 Tr
216,09 Tr
186,43 Tr
Chi phí doanh thu
209,33 Tr
247,29 Tr
216,09 Tr
186,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,74 Tr
23,87 Tr
23,38 Tr
18,97 Tr
Chi phí hoạt động
172,99 Tr
209,25 Tr
185,57 Tr
171,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
382,32 Tr
456,54 Tr
401,66 Tr
358,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,38 Tr
29,43 Tr
17,44 Tr
22,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 N
10,00 N
-4,55 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,44 Tr
27,36 Tr
20,74 Tr
16,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,27 Tr
27,36 Tr
20,97 Tr
16,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,02 Tr
7,14 Tr
5,53 Tr
4,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,24%
26,08%
26,65%
26,60%
Chi phí hoạt động khác
132,29 Tr
163,98 Tr
141,03 Tr
131,88 Tr
Thu nhập ròng
13,41 Tr
20,22 Tr
15,22 Tr
12,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,38%
4,16%
3,63%
3,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,07 Tr
2,16 Tr
2,06 Tr
602,00 N
Chi phí lãi suất
-6,50 Tr
-8,66 Tr
-3,43 Tr
-9,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,43 Tr
-6,50 Tr
-1,37 Tr
-8,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,96 Tr
21,40 Tr
21,16 Tr
20,93 Tr
EBITDA
31,72 Tr
37,15 Tr
32,98 Tr
42,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google