Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • 1:00 PM hôm nay
Xem chi tiết
TIPSMUSIC:NSE
Tips Music Ltd
713,80 ₹
-0,62%
(-4,45) 1 ngày
15 thg 10, 09:45:21 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIPSMUSIC...
Mở
718,30 ₹
Cao
723,65 ₹
Thấp
711,10 ₹
Vốn hoá thị trường
91,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
308,53 N
Khối lượng
135,21 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
3,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
42,56
Cao nhất trong 52 tuần
741,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
481,15 ₹
EPS
16,77 ₹
Số nhân viên
69
Mở
718,30 ₹
Cao
723,65 ₹
Thấp
711,10 ₹
Vốn hoá thị trường
91,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
308,53 N
Khối lượng
135,21 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
3,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
42,56
Cao nhất trong 52 tuần
741,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
481,15 ₹
EPS
16,77 ₹
Số nhân viên
69
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tips Music Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên69
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtips.in
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6:44:06
Hôm nay, 13:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 4,65 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 1,07 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
892,24 Tr
942,89 Tr
1,04 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
105,87 Tr
114,49 Tr
194,64 Tr
452,03 Tr
Chi phí doanh thu
105,87 Tr
114,49 Tr
194,64 Tr
452,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,65 Tr
30,99 Tr
38,25 Tr
34,35 Tr
Chi phí hoạt động
114,16 Tr
89,74 Tr
78,47 Tr
87,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
220,04 Tr
204,22 Tr
273,11 Tr
539,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
672,21 Tr
738,67 Tr
766,22 Tr
525,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,06 Tr
48,03 Tr
-147,72 Tr
58,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
716,74 Tr
786,24 Tr
800,45 Tr
583,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
716,74 Tr
786,24 Tr
708,47 Tr
583,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
184,82 Tr
199,66 Tr
209,88 Tr
146,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,79%
25,39%
26,22%
25,05%
Chi phí hoạt động khác
47,31 Tr
52,25 Tr
34,09 Tr
43,27 Tr
Thu nhập ròng
531,92 Tr
586,58 Tr
590,57 Tr
437,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
59,62%
62,21%
56,82%
41,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,16
4,59
4,62
3,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
90,37 Tr
-
Chi phí lãi suất
-533,00 N
-468,00 N
-401,00 N
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-533,00 N
-468,00 N
89,97 Tr
-1,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,20 Tr
6,49 Tr
6,13 Tr
9,65 Tr
EBITDA
678,40 Tr
740,68 Tr
768,94 Tr
532,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google