Finance

Danh sách
TIPH:BKK
Dhipaya Group Holdings PCL
23,10 ฿
-1,28%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 12:28:16 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIPH...
Mở
23,30 ฿
Cao
23,30 ฿
Thấp
23,10 ฿
Vốn hoá thị trường
14,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
621,88 N
Khối lượng
126,96 N
Cổ tức
6,49%
Cổ tức hằng quý
0,37 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,42
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
19,20 ฿
EPS
1,86 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
594,29 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
23,30 ฿
Cao
23,30 ฿
Thấp
23,10 ฿
Vốn hoá thị trường
14,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
621,88 N
Khối lượng
126,96 N
Cổ tức
6,49%
Cổ tức hằng quý
0,37 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,42
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
19,20 ฿
EPS
1,86 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
594,29 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dhipaya Group Holdings PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập9 thg 11, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,37 T
8,52 T
8,05 T
8,16 T
Giá vốn hàng bán
8,02 T
7,83 T
7,43 T
7,67 T
Chi phí doanh thu
8,02 T
7,83 T
7,43 T
7,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
252,34 Tr
387,37 Tr
290,09 Tr
292,43 Tr
Chi phí hoạt động
229,72 Tr
377,73 Tr
243,47 Tr
256,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,25 T
8,21 T
7,67 T
7,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,90 Tr
304,91 Tr
381,56 Tr
230,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,33 Tr
40,00 Tr
5,48 Tr
37,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
163,13 Tr
432,84 Tr
444,71 Tr
322,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
163,13 Tr
432,84 Tr
444,71 Tr
322,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,26 Tr
117,49 Tr
81,56 Tr
17,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,61%
27,14%
18,34%
5,33%
Chi phí hoạt động khác
-22,61 Tr
-9,64 Tr
-46,62 Tr
-36,27 Tr
Thu nhập ròng
150,17 Tr
309,24 Tr
352,93 Tr
292,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,79%
3,63%
4,38%
3,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,51 Tr
-11,06 Tr
-10,55 Tr
-10,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,51 Tr
-11,06 Tr
-10,55 Tr
-10,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
142,40 Tr
326,86 Tr
399,20 Tr
247,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google