Finance

Danh sách
TINNARUBR:NSE
Tinna Rubber and Infrastructure Ltd
920,00 ₹
-0,36%
(-3,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TINNARUBR...
Mở
943,00 ₹
Cao
943,00 ₹
Thấp
914,95 ₹
Vốn hoá thị trường
16,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,69 N
Khối lượng
28,56 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,81 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.322,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
527,45 ₹
EPS
34,66 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
943,00 ₹
Cao
943,00 ₹
Thấp
914,95 ₹
Vốn hoá thị trường
16,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,69 N
Khối lượng
28,56 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,81 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.322,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
527,45 ₹
EPS
34,66 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tinna Rubber and Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtinna.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
1,39 T
1,57 T
1,56 T
Giá vốn hàng bán
716,24 Tr
878,64 Tr
1,19 T
896,87 Tr
Chi phí doanh thu
716,24 Tr
878,64 Tr
1,19 T
896,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
33,52 Tr
-
Chi phí hoạt động
293,05 Tr
315,87 Tr
125,86 Tr
369,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,19 T
1,32 T
1,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
185,90 Tr
196,13 Tr
251,23 Tr
295,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,42 Tr
4,20 Tr
-7,40 Tr
6,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
163,29 Tr
170,95 Tr
229,38 Tr
275,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
163,29 Tr
170,95 Tr
228,80 Tr
275,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,62 Tr
42,86 Tr
64,09 Tr
69,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,94%
25,07%
27,94%
25,21%
Chi phí hoạt động khác
263,34 Tr
285,30 Tr
58,18 Tr
325,91 Tr
Thu nhập ròng
117,67 Tr
128,10 Tr
165,30 Tr
205,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,85%
9,21%
10,53%
13,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,73 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,78 Tr
-25,87 Tr
-21,46 Tr
-28,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,78 Tr
-25,87 Tr
-12,72 Tr
-28,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,71 Tr
30,56 Tr
34,17 Tr
43,13 Tr
EBITDA
215,00 Tr
220,23 Tr
281,44 Tr
326,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google