Finance

Danh sách
TINGS-A:STO
Tingsvalvet Fastighets AB (publ) Class A
49,00 SEK
-0,41%
(-0,20) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TINGS-A...
Mở
49,00 SEK
Cao
49,00 SEK
Thấp
49,00 SEK
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
610,00
Khối lượng
6,00
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,08 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
8,71
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
32,00 SEK
EPS
5,63 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,44 Tr
Số nhân viên
9
Mở
49,00 SEK
Cao
49,00 SEK
Thấp
49,00 SEK
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
610,00
Khối lượng
6,00
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,08 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
8,71
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
32,00 SEK
EPS
5,63 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,44 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tingsvalvet Fastighets AB (publ) Class A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,59 Tr
59,23 Tr
63,57 Tr
63,44 Tr
Giá vốn hàng bán
9,32 Tr
15,52 Tr
14,45 Tr
12,10 Tr
Chi phí doanh thu
9,32 Tr
15,52 Tr
14,45 Tr
12,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,46 Tr
5,15 Tr
5,55 Tr
4,78 Tr
Chi phí hoạt động
4,46 Tr
5,15 Tr
5,55 Tr
4,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,78 Tr
20,67 Tr
20,00 Tr
16,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,81 Tr
38,56 Tr
43,57 Tr
46,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,89 Tr
8,33 Tr
7,05 Tr
-5,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,11 Tr
55,93 Tr
31,25 Tr
19,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,71 Tr
20,87 Tr
26,19 Tr
16,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,23 Tr
10,09 Tr
8,92 Tr
5,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,27%
18,04%
28,53%
29,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,89 Tr
45,84 Tr
22,33 Tr
14,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,21%
77,39%
35,13%
22,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
396,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-17,99 Tr
-26,42 Tr
-24,43 Tr
-24,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,99 Tr
-26,02 Tr
-24,43 Tr
-24,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,90 Tr
38,63 Tr
43,65 Tr
46,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google