Finance

Danh sách
TINC:EBR
Tinc NV
10,54 €
-0,19%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TINC...
Mở
10,56 €
Cao
10,60 €
Thấp
10,50 €
Vốn hoá thị trường
510,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,93 N
Khối lượng
31,62 N
Chỉ số P/E
10,67
Cao nhất trong 52 tuần
12,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,10 €
EPS
0,99 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,48 Tr
Mở
10,56 €
Cao
10,60 €
Thấp
10,50 €
Vốn hoá thị trường
510,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,93 N
Khối lượng
31,62 N
Chỉ số P/E
10,67
Cao nhất trong 52 tuần
12,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,10 €
EPS
0,99 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,48 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tinc NV
Giám đốc điều hànhManu Vandenbulcke
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,21 Tr
16,21 Tr
20,49 Tr
20,49 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,74 Tr
1,74 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
Chi phí hoạt động
1,84 Tr
1,84 Tr
1,93 Tr
1,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,84 Tr
1,84 Tr
1,93 Tr
1,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,37 Tr
14,37 Tr
18,55 Tr
18,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00
1,00
1,00
1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
11,11 Tr
11,11 Tr
12,94 Tr
12,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,90 Tr
13,90 Tr
17,72 Tr
17,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-176,00
-176,00
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
95,77 N
95,77 N
-111,57 N
-111,57 N
Thu nhập ròng
11,11 Tr
11,11 Tr
12,94 Tr
12,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
68,56%
68,56%
63,18%
63,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,00
67,00
792,00
792,00
Chi phí lãi suất
-461,71 N
-461,71 N
-835,90 N
-835,90 N
Chi phí lãi suất ròng
-461,64 N
-461,64 N
-835,10 N
-835,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
858,00
858,00
120,00
120,00
EBITDA
14,37 Tr
14,37 Tr
18,55 Tr
18,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google