Finance

Danh sách
TIMWELL:KLSE
Timberwell Bhd
2,25 MYR
+1,81%
(+0,040) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIMWELL...
Mở
2,22 MYR
Cao
2,25 MYR
Thấp
2,21 MYR
Vốn hoá thị trường
200,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
678,45 N
Khối lượng
708,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,28 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,05 Tr
Số nhân viên
45
Mở
2,22 MYR
Cao
2,25 MYR
Thấp
2,21 MYR
Vốn hoá thị trường
200,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
678,45 N
Khối lượng
708,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,28 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,05 Tr
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Timberwell Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,78 Tr
2,22 Tr
1,15 Tr
2,62 Tr
Giá vốn hàng bán
5,44 Tr
-753,00 N
2,34 Tr
3,75 Tr
Chi phí doanh thu
5,44 Tr
-753,00 N
2,34 Tr
3,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
3,75 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-76,00 N
1,05 Tr
-65,00 N
-1,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,37 Tr
300,00 N
2,27 Tr
1,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
413,00 N
1,92 Tr
-1,12 Tr
768,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
410,00 N
-791,00 N
-1,12 Tr
767,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
410,00 N
2,00 Tr
-1,12 Tr
767,00 N
Chi phí thuế thu nhập
191,00 N
-468,00 N
-
412,00 N
Thuế suất hiệu dụng
46,59%
59,17%
-
53,72%
Chi phí hoạt động khác
-76,00 N
-2,70 Tr
-65,00 N
-1,90 Tr
Thu nhập ròng
226,00 N
-493,00 N
-1,11 Tr
359,00 N
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
-22,16%
-96,44%
13,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
92,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-3,00 N
-13,00 N
-2,00 N
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 N
79,00 N
-2,00 N
-1,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
650,00 N
1,93 Tr
-884,00 N
1,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google