Finance

Danh sách
TIMETECHNO:NSE
Time Technoplast Ltd
179,20 ₹
-0,15%
(-0,27) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIMETECHNO...
Mở
180,00 ₹
Cao
181,76 ₹
Thấp
177,30 ₹
Vốn hoá thị trường
88,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,51 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,42
Cao nhất trong 52 tuần
227,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
154,00 ₹
EPS
10,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,15 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
180,00 ₹
Cao
181,76 ₹
Thấp
177,30 ₹
Vốn hoá thị trường
88,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,51 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,42
Cao nhất trong 52 tuần
227,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
154,00 ₹
EPS
10,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,15 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Time Technoplast Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,36 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,12 T
15,67 T
16,72 T
16,94 T
Giá vốn hàng bán
10,78 T
11,13 T
12,30 T
12,53 T
Chi phí doanh thu
10,78 T
11,13 T
12,30 T
12,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
731,20 Tr
774,10 Tr
1,08 T
775,40 Tr
Chi phí hoạt động
2,56 T
2,64 T
2,53 T
2,66 T
Tổng chi phí hoạt động
13,34 T
13,77 T
14,83 T
15,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,78 T
1,90 T
1,90 T
1,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-
-209,34 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,57 T
1,71 T
1,81 T
1,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,57 T
1,71 T
1,73 T
1,58 T
Chi phí thuế thu nhập
393,70 Tr
424,70 Tr
469,81 Tr
397,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,14%
24,84%
25,92%
25,20%
Chi phí hoạt động khác
1,37 T
1,41 T
981,74 Tr
1,38 T
Thu nhập ròng
1,15 T
1,26 T
1,32 T
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
7,63%
8,06%
7,88%
6,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
43,19 Tr
-
Chi phí lãi suất
-215,00 Tr
-188,30 Tr
-
-168,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-215,00 Tr
-188,30 Tr
43,19 Tr
-168,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
457,30 Tr
459,80 Tr
469,95 Tr
509,90 Tr
EBITDA
2,23 T
2,29 T
2,31 T
2,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google