Finance

Danh sách
TIMECOM:KLSE
TIME dotCom Berhad
5,48 MYR
-0,72%
(-0,040) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIMECOM...
Mở
5,54 MYR
Cao
5,58 MYR
Thấp
5,47 MYR
Vốn hoá thị trường
10,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
21,82
Cao nhất trong 52 tuần
6,46 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,63 MYR
EPS
0,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
1 N
Mở
5,54 MYR
Cao
5,58 MYR
Thấp
5,47 MYR
Vốn hoá thị trường
10,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
21,82
Cao nhất trong 52 tuần
6,46 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,63 MYR
EPS
0,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TIME dotCom Berhad is a Malaysian telecommunications company based in Shah Alam, Selangor. It specialises in domestic and international connectivity, cloud services, managed services and data centres. The company operates across ASEAN, in retail, enterprise, and wholesale markets. The company's businesses are its fibre optic network assets that span Malaysia, Singapore, Thailand, Vietnam and Cambodia – countries in which it has an established operational presence. In 2024, the company moved into the renewable energy sector, launching Emit Solar for home solar solutions and acquiring Charge N Go, later renamed Time Charge N Go, to provide EV charging infrastructure. Wikipedia
Giới thiệu về TIME dotCom Berhad
Giám đốc điều hànhAfzal Abdul Rahim
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập25 thg 10, 1996
Trụ sở chínhShah Alam, Selangor, Malaysia
Lĩnh vực-
Trang webtime.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
453,76 Tr
464,79 Tr
454,13 Tr
477,78 Tr
Giá vốn hàng bán
-
1,02 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
-
1,02 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
373,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
331,61 Tr
312,06 Tr
297,49 Tr
303,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
331,61 Tr
313,08 Tr
297,49 Tr
303,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,16 Tr
151,71 Tr
156,64 Tr
174,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
127,72 Tr
123,84 Tr
159,96 Tr
187,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
127,72 Tr
182,33 Tr
159,96 Tr
187,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,89 Tr
19,33 Tr
41,63 Tr
53,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,14%
15,61%
26,03%
28,50%
Chi phí hoạt động khác
279,78 Tr
-125,27 Tr
245,23 Tr
249,32 Tr
Thu nhập ròng
106,15 Tr
104,39 Tr
119,19 Tr
134,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,39%
22,46%
26,25%
28,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,61 Tr
4,87 Tr
5,98 Tr
1,36 Tr
Chi phí lãi suất
-6,23 Tr
-6,37 Tr
-6,87 Tr
-7,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,62 Tr
-1,50 Tr
-890,00 N
-6,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,83 Tr
54,82 Tr
52,26 Tr
54,36 Tr
EBITDA
173,99 Tr
191,66 Tr
208,90 Tr
228,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google