Finance

Danh sách
TIMA:FRA
ZEAL Network SE
39,90 €
+0,25%
(+0,10) 1 ngày
7 thg 10, 08:04:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIMA...
Mở
39,90 €
Cao
39,90 €
Thấp
39,90 €
Vốn hoá thị trường
843,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
0,35 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,20
Cao nhất trong 52 tuần
52,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 €
EPS
2,08 €
Số nhân viên
310
Mở
39,90 €
Cao
39,90 €
Thấp
39,90 €
Vốn hoá thị trường
843,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
0,35 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,20
Cao nhất trong 52 tuần
52,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 €
EPS
2,08 €
Số nhân viên
310
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The ZEAL Network SE, headquartered in Hamburg, is an e-commerce group of companies that offers lottery products online. The brands of the ZEAL Group include Lotto24, Tipp24, Traumhausverlosung, 7days Performance, Redline Competitions, and UK Carp Competitions. Wikipedia
Giới thiệu về ZEAL Network SE
Giám đốc điều hànhHelmut Becker
Số nhân viên310
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,11 Tr
57,13 Tr
54,29 Tr
67,50 Tr
Giá vốn hàng bán
16,09 Tr
16,26 Tr
15,94 Tr
14,87 Tr
Chi phí doanh thu
16,09 Tr
16,26 Tr
15,94 Tr
14,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,82 Tr
18,62 Tr
17,61 Tr
22,19 Tr
Chi phí hoạt động
28,41 Tr
28,38 Tr
25,21 Tr
31,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
44,51 Tr
44,65 Tr
41,16 Tr
46,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,60 Tr
12,49 Tr
13,14 Tr
21,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 N
-324,00 N
1,00 N
-70,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,66 Tr
11,86 Tr
12,17 Tr
19,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,66 Tr
12,06 Tr
12,17 Tr
20,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,32 Tr
4,01 Tr
3,87 Tr
6,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,42%
33,80%
31,77%
32,28%
Chi phí hoạt động khác
5,44 Tr
7,51 Tr
5,23 Tr
7,02 Tr
Thu nhập ròng
14,34 Tr
7,85 Tr
8,30 Tr
13,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,47%
13,74%
15,29%
20,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
359,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,16 Tr
-713,00 N
-671,00 N
-928,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,16 Tr
-354,00 N
-671,00 N
-928,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,16 Tr
2,26 Tr
2,37 Tr
2,22 Tr
EBITDA
18,60 Tr
14,47 Tr
15,33 Tr
23,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google