Finance

Danh sách
TIJ:FRA
Teijin Ltd
9,20 €
-0,54%
(-0,050) 1 ngày
14 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIJ...
Mở
9,20 €
Cao
9,20 €
Thấp
9,20 €
Vốn hoá thị trường
334,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,75 €
Số nhân viên
16 N
Mở
9,20 €
Cao
9,20 €
Thấp
9,20 €
Vốn hoá thị trường
334,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,75 €
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Teijin Limited is a Japanese chemical, pharmaceutical and information technology company. Its main fields of operation are high-performance fibers such as aramid, carbon fibers & composites, healthcare, films, resin & plastic processing, polyester fibers, products converting and IT products. The company is listed on the first section of the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225 stock index. As of March 2014, the Teijin Group comprises 151 companies, 56 in Japan and 95 overseas. Teijin is a member of the Mitsubishi UFJ Financial Group keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về Teijin Ltd
Giám đốc điều hànhJun Suzuki | Akimoto Uchikawa
Số nhân viên15,7 N
Ngày thành lập17 thg 6, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webteijin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
207,93 T
208,84 T
213,31 T
221,94 T
Giá vốn hàng bán
199,31 T
151,75 T
214,65 T
163,32 T
Chi phí doanh thu
199,31 T
151,75 T
214,65 T
163,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,35 T
48,52 T
82,60 T
48,85 T
Chi phí hoạt động
65,00 T
48,36 T
70,37 T
-1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
264,30 T
200,11 T
285,02 T
161,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,38 T
8,72 T
-71,71 T
59,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
-924,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-55,82 T
-115,00 Tr
-18,18 T
59,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-55,82 T
8,30 T
-72,95 T
59,83 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,66 T
4,06 T
10,83 T
14,80 T
Thuế suất hiệu dụng
2,98%
-3.533,91%
-59,56%
24,73%
Chi phí hoạt động khác
10,65 T
-155,00 Tr
-12,23 T
-50,19 T
Thu nhập ròng
-54,10 T
-4,14 T
-29,03 T
45,11 T
Biên lợi nhuận ròng
-26,02%
-1,98%
-13,61%
20,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 T
808,00 Tr
1,68 T
1,38 T
Chi phí lãi suất
-1,36 T
-1,47 T
-
-1,78 T
Chi phí lãi suất ròng
-357,00 Tr
-664,00 Tr
1,68 T
-400,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-40,32 T
23,50 T
-57,54 T
72,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,64 T
10,92 T
77,54 T
-4,86 T
Các ứng dụng của Google