Finance

Danh sách
TIIL:NSE
Technocraft Industries (India) Ltd
2.904,00 ₹
+0,11%
(+3,10) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIIL...
Mở
2.901,80 ₹
Cao
2.925,00 ₹
Thấp
2.822,00 ₹
Vốn hoá thị trường
65,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,65 N
Khối lượng
31,64 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,39
Cao nhất trong 52 tuần
3.565,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.868,50 ₹
EPS
149,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,46 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.901,80 ₹
Cao
2.925,00 ₹
Thấp
2.822,00 ₹
Vốn hoá thị trường
65,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,65 N
Khối lượng
31,64 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,39
Cao nhất trong 52 tuần
3.565,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.868,50 ₹
EPS
149,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,46 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Technocraft Industries (India) Ltd
Giám đốc điều hànhNavneet Kumar Saraf
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,52 T
6,62 T
7,12 T
8,05 T
Giá vốn hàng bán
3,55 T
3,00 T
2,91 T
3,07 T
Chi phí doanh thu
3,55 T
3,00 T
2,91 T
3,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
1,00 T
1,18 T
1,11 T
Chi phí hoạt động
3,03 T
3,02 T
2,90 T
3,49 T
Tổng chi phí hoạt động
6,58 T
6,02 T
5,82 T
6,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
939,78 Tr
608,19 Tr
1,30 T
1,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
212,97 Tr
281,05 Tr
-784,89 Tr
403,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
736,90 Tr
1,05 T
1,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 T
736,90 Tr
1,02 T
1,75 T
Chi phí thuế thu nhập
221,08 Tr
198,62 Tr
276,70 Tr
372,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,83%
26,95%
26,25%
21,27%
Chi phí hoạt động khác
1,71 T
1,70 T
1,40 T
2,10 T
Thu nhập ròng
766,39 Tr
531,86 Tr
760,80 Tr
1,34 T
Biên lợi nhuận ròng
10,19%
8,03%
10,69%
16,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
135,83 Tr
-
Chi phí lãi suất
-139,97 Tr
-152,34 Tr
-106,66 Tr
-141,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-139,97 Tr
-152,34 Tr
29,17 Tr
-141,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
298,94 Tr
320,78 Tr
327,66 Tr
288,85 Tr
EBITDA
1,23 T
869,22 Tr
1,60 T
1,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google