Finance

Danh sách
TIH:TSE
Toromont Industries Ltd
212,66 CA$
-0,99%
(-2,12) 1 ngày
14 thg 10, 12:23:45 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIH...
Mở
211,86 CA$
Cao
214,88 CA$
Thấp
211,64 CA$
Vốn hoá thị trường
17,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,17 N
Khối lượng
26,90 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,56 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,12
Cao nhất trong 52 tuần
243,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
153,50 CA$
EPS
6,23 CA$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,56 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
211,86 CA$
Cao
214,88 CA$
Thấp
211,64 CA$
Vốn hoá thị trường
17,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,17 N
Khối lượng
26,90 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,56 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,12
Cao nhất trong 52 tuần
243,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
153,50 CA$
EPS
6,23 CA$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,56 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Toromont Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,9 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chínhConcord, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtoromont.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,51 CA$ / 1,67 CA$
-9,72%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
1,60 T / 1,49 T
+7,22%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,31 T
1,42 T
1,23 T
1,60 T
Giá vốn hàng bán
963,40 Tr
1,03 T
910,73 Tr
1,17 T
Chi phí doanh thu
963,40 Tr
1,03 T
910,73 Tr
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,94 Tr
160,97 Tr
166,41 Tr
180,17 Tr
Chi phí hoạt động
161,94 Tr
180,08 Tr
174,31 Tr
188,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,21 T
1,09 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
189,52 Tr
208,26 Tr
143,03 Tr
242,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-7,89 Tr
-13,85 Tr
-54,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
190,09 Tr
218,46 Tr
131,65 Tr
189,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
190,09 Tr
204,19 Tr
131,65 Tr
189,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,47 Tr
61,27 Tr
38,96 Tr
65,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,02%
28,05%
29,59%
34,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
140,62 Tr
157,18 Tr
92,70 Tr
124,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,69%
11,05%
7,55%
7,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,72
1,92
1,13
1,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,73 Tr
12,72 Tr
11,40 Tr
10,46 Tr
Chi phí lãi suất
-9,17 Tr
-8,90 Tr
-8,92 Tr
-8,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
563,00 N
3,82 Tr
2,48 Tr
1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
22,91 Tr
7,90 Tr
7,90 Tr
EBITDA
273,22 Tr
287,25 Tr
206,99 Tr
305,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,23 Tr
-5,32 Tr
-3,54 Tr
-6,39 Tr
Các ứng dụng của Google