Trang chủTIGR • NASDAQ
add
UP Fintech Holding Ltd
7,03 $
Trước giờ mở cửa:(1,71%)-0,12
6,91 $
Đóng cửa: 23 thg 4, 04:49:57 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,89 $
Mức chênh lệch một ngày
6,94 $ - 7,14 $
Phạm vi một năm
5,95 $ - 13,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 T USD
Số lượng trung bình
2,63 Tr
Tỷ số P/E
7,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,54 Tr | 45,80% |
Chi phí hoạt động | 83,04 Tr | 50,32% |
Thu nhập ròng | 45,23 Tr | 61,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,89 | 10,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,19 T | 46,69% |
Tổng tài sản | 8,23 T | 28,71% |
Tổng nợ | 7,36 T | 28,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 870,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,23 Tr | 61,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
1.193