Trang chủTIGR • CVE
add
Tiger Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 0,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
87,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
471,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,26 Tr | 99,98% |
Thu nhập ròng | -4,08 Tr | -543,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,26 Tr | -102,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,65 Tr | — |
Tổng tài sản | 20,08 Tr | — |
Tổng nợ | 1,02 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,08 Tr | -543,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,49 Tr | -335,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,63 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,92 Tr | 1.225,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,81 Tr | 1.425,93% |
Dòng tiền tự do | -3,72 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web