Finance

Danh sách
Tại sao TIGI tăng 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
TIGI:TLV
Tigi Ltd
290,80 ILA
+2,50%
(+7,10) 1 ngày
8 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIGI...
Mở
289,60 ILA
Cao
290,90 ILA
Thấp
283,10 ILA
Vốn hoá thị trường
49,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,96 N
Khối lượng
5,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
898,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
187,60 ILA
EPS
-1,22 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,62 Tr
Số nhân viên
34
Mở
289,60 ILA
Cao
290,90 ILA
Thấp
283,10 ILA
Vốn hoá thị trường
49,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,96 N
Khối lượng
5,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
898,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
187,60 ILA
EPS
-1,22 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,62 Tr
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tigi Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webtigisolar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,92 Tr
2,92 Tr
3,42 Tr
3,42 Tr
Giá vốn hàng bán
3,30 Tr
3,30 Tr
3,15 Tr
3,15 Tr
Chi phí doanh thu
3,30 Tr
3,30 Tr
3,15 Tr
3,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,50 N
12,50 N
277,00 N
277,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,05 Tr
3,05 Tr
3,17 Tr
3,17 Tr
Chi phí hoạt động
3,02 Tr
3,02 Tr
3,43 Tr
3,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,32 Tr
6,32 Tr
6,58 Tr
6,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,40 Tr
-3,40 Tr
-3,15 Tr
-3,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-871,50 N
-871,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,33 Tr
-3,33 Tr
-3,23 Tr
-3,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,33 Tr
-3,33 Tr
-3,23 Tr
-3,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,50 N
59,50 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-1,79%
-1,79%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-37,50 N
-37,50 N
-21,50 N
-21,50 N
Thu nhập ròng
-3,25 Tr
-3,25 Tr
-3,15 Tr
-3,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-111,13%
-111,13%
-91,95%
-91,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
938,00 N
938,00 N
91,50 N
91,50 N
Chi phí lãi suất
-4,00 N
-4,00 N
-166,00 N
-166,00 N
Chi phí lãi suất ròng
934,00 N
934,00 N
-74,50 N
-74,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,64 Tr
-2,64 Tr
-2,65 Tr
-2,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google