Finance

Danh sách
TIGERLOGS:NSE
Tiger Logistics (India) Ltd
26,34 ₹
+0,65%
(+0,17) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIGERLOGS...
Mở
26,94 ₹
Cao
27,00 ₹
Thấp
25,80 ₹
Vốn hoá thị trường
2,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,13 N
Khối lượng
123,27 N
Chỉ số P/E
14,31
Cao nhất trong 52 tuần
49,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,90 ₹
EPS
1,84 ₹
Số nhân viên
240
Mở
26,94 ₹
Cao
27,00 ₹
Thấp
25,80 ₹
Vốn hoá thị trường
2,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,13 N
Khối lượng
123,27 N
Chỉ số P/E
14,31
Cao nhất trong 52 tuần
49,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,90 ₹
EPS
1,84 ₹
Số nhân viên
240
Giới thiệu về Tiger Logistics (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên240
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,69 T
1,39 T
1,63 T
1,53 T
Giá vốn hàng bán
1,55 T
1,29 T
1,58 T
1,47 T
Chi phí doanh thu
1,55 T
1,29 T
1,58 T
1,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
32,81 Tr
30,68 Tr
30,26 Tr
26,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,32 T
1,61 T
1,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,03 Tr
73,30 Tr
14,17 Tr
25,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,22 Tr
19,58 Tr
29,06 Tr
16,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
119,77 Tr
78,16 Tr
30,00 Tr
29,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,77 Tr
78,16 Tr
30,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,58 Tr
18,78 Tr
7,80 Tr
7,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,04%
24,03%
25,99%
25,18%
Chi phí hoạt động khác
30,46 Tr
28,25 Tr
27,62 Tr
24,07 Tr
Thu nhập ròng
86,19 Tr
59,38 Tr
22,20 Tr
21,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,11%
4,27%
1,37%
1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,48 Tr
-14,72 Tr
-13,24 Tr
-12,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,48 Tr
-14,72 Tr
-13,24 Tr
-12,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,34 Tr
2,43 Tr
2,64 Tr
2,46 Tr
EBITDA
111,32 Tr
75,12 Tr
16,58 Tr
27,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google