Finance

Danh sách
Tại sao TIG tăng 3,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
TIG:LON
Team Internet Group PLC
38,90 GBX
+3,73%
(+1,40) 1 ngày
12 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIG...
Mở
37,60 GBX
Cao
38,90 GBX
Thấp
37,55 GBX
Vốn hoá thị trường
92,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,66 N
Khối lượng
20,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
63,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
31,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,18 Tr
Số nhân viên
625
Mở
37,60 GBX
Cao
38,90 GBX
Thấp
37,55 GBX
Vốn hoá thị trường
92,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,66 N
Khối lượng
20,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
63,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
31,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,18 Tr
Số nhân viên
625
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Team Internet Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên625
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,00 Tr
109,00 Tr
89,55 Tr
89,55 Tr
Giá vốn hàng bán
77,30 Tr
77,30 Tr
59,05 Tr
59,05 Tr
Chi phí doanh thu
77,30 Tr
77,30 Tr
59,05 Tr
59,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,95 Tr
29,95 Tr
25,50 Tr
25,50 Tr
Chi phí hoạt động
30,05 Tr
30,05 Tr
25,65 Tr
25,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,35 Tr
107,35 Tr
84,70 Tr
84,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,65 Tr
1,65 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,00 N
-50,00 N
50,00 N
50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,20 Tr
-25,20 Tr
-2,10 Tr
-2,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,10 Tr
-2,10 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 Tr
-1,00 Tr
900,00 N
900,00 N
Thuế suất hiệu dụng
3,97%
3,97%
-42,86%
-42,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-24,20 Tr
-24,20 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,20%
-22,20%
-3,35%
-3,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,00 N
300,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-3,75 Tr
-3,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,70 Tr
-3,70 Tr
-3,65 Tr
-3,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,30 Tr
4,30 Tr
7,35 Tr
7,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google