Finance

Danh sách
TIFA:IDX
KDB Tifa Finance Tbk PT
308,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:02:35 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIFA...
Mở
336 IDR
Cao
336 IDR
Thấp
306 IDR
Vốn hoá thị trường
1,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
565,40 N
Khối lượng
102,70 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,71
Cao nhất trong 52 tuần
640 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
20 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,55 T
Số nhân viên
91
Mở
336 IDR
Cao
336 IDR
Thấp
306 IDR
Vốn hoá thị trường
1,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
565,40 N
Khối lượng
102,70 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,71
Cao nhất trong 52 tuần
640 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
20 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,55 T
Số nhân viên
91
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KDB Tifa Finance Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên91
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkdbtifa.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,80 T
37,34 T
27,10 T
43,11 T
Giá vốn hàng bán
724,79 Tr
662,79 Tr
803,38 Tr
-526,57 Tr
Chi phí doanh thu
724,79 Tr
662,79 Tr
803,38 Tr
-526,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,84 T
12,76 T
18,52 T
19,52 T
Chi phí hoạt động
17,18 T
14,38 T
19,81 T
17,55 T
Tổng chi phí hoạt động
17,90 T
15,05 T
20,61 T
17,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,90 T
22,30 T
6,48 T
26,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-870,03 Tr
-35,67 Tr
-1,07 T
-1,81 T
EBT bao gồm các mục bất thường
28,13 T
22,27 T
5,64 T
24,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,13 T
22,27 T
5,47 T
24,58 T
Chi phí thuế thu nhập
4,68 T
-544,82 Tr
1,24 T
5,21 T
Thuế suất hiệu dụng
16,63%
-2,45%
22,02%
21,56%
Chi phí hoạt động khác
-
275,27 Tr
-
-675,00 Tr
Thu nhập ròng
23,45 T
22,82 T
4,40 T
18,96 T
Biên lợi nhuận ròng
50,12%
61,10%
16,23%
43,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,34 T
1,35 T
1,29 T
-1,29 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google