Finance

Danh sách
TIETOS:STO
Tieto Oyj
204,00 SEK
-0,58%
(-1,20) 1 ngày
29 thg 9, 17:29:33 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIETOS...
Mở
206,60 SEK
Cao
210,60 SEK
Thấp
204,00 SEK
Vốn hoá thị trường
2,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,58 N
Khối lượng
5,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
236,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
165,80 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
206,60 SEK
Cao
210,60 SEK
Thấp
204,00 SEK
Vốn hoá thị trường
2,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,58 N
Khối lượng
5,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
236,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
165,80 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tieto Corporation is a Finnish IT software and service company providing IT and product engineering services. Tieto is domiciled in Espoo, Finland, and the company's shares are listed on the NASDAQ OMX Helsinki, NASDAQ OMX Stockholm and Oslo Stock Exchange. Tieto has approximately 15,000 employees across 20 countries, and has customers in the energy, forestry, banking, healthcare and public sectors. Wikipedia
Giới thiệu về Tieto Oyj
Giám đốc điều hànhKimmo Alkio
Số nhân viên13 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtieto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
454,20 Tr
464,20 Tr
448,30 Tr
426,60 Tr
Giá vốn hàng bán
345,50 Tr
352,80 Tr
345,10 Tr
331,10 Tr
Chi phí doanh thu
345,50 Tr
352,80 Tr
345,10 Tr
331,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
19,90 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
52,20 Tr
53,10 Tr
22,80 Tr
-16,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
397,70 Tr
405,90 Tr
367,90 Tr
314,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,50 Tr
58,30 Tr
80,40 Tr
112,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,40 Tr
5,80 Tr
-4,30 Tr
-2,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,20 Tr
51,80 Tr
74,10 Tr
103,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,20 Tr
54,10 Tr
74,90 Tr
103,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,30 Tr
11,70 Tr
13,50 Tr
18,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,59%
22,59%
18,22%
18,16%
Chi phí hoạt động khác
29,90 Tr
13,10 Tr
8,10 Tr
-30,80 Tr
Thu nhập ròng
-69,40 Tr
43,70 Tr
60,00 Tr
85,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,28%
9,41%
13,38%
19,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,50
0,44
0,39
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,60 Tr
1,10 Tr
3,50 Tr
1,40 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-10,80 Tr
-3,00 Tr
-5,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,40 Tr
-9,70 Tr
500,00 N
-4,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,30 Tr
20,10 Tr
14,70 Tr
14,30 Tr
EBITDA
70,50 Tr
70,10 Tr
87,00 Tr
119,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
129,20 Tr
-
-19,80 Tr
-56,90 Tr
Các ứng dụng của Google