Finance

Danh sách
TIE:CVE
Coloured Ties Capital Inc
0,57 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 10, 14:22:32 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIE...
Vốn hoá thị trường
4,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,83 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,53
Cao nhất trong 52 tuần
1,53 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 CA$
EPS
1,08 CA$
Beta
-3,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,30 Tr
Vốn hoá thị trường
4,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,83 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,53
Cao nhất trong 52 tuần
1,53 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 CA$
EPS
1,08 CA$
Beta
-3,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,30 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coloured Ties Capital Inc., formerly known as GrowMax Resources, is a Canadian mining and speciality chemicals and minerals company. The company adopted its current name in November 2021. Wikipedia
Giới thiệu về Coloured Ties Capital Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,22 Tr
3,76 Tr
-2,29 Tr
3,72 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,00 N
171,00 N
223,00 N
495,00 N
Chi phí hoạt động
214,00 N
171,00 N
223,00 N
495,00 N
Tổng chi phí hoạt động
214,00 N
171,00 N
223,00 N
495,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,01 Tr
3,59 Tr
-2,51 Tr
3,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 N
-15,00 N
-14,00 N
-79,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,00 Tr
3,74 Tr
-2,52 Tr
3,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,00 Tr
3,74 Tr
-2,52 Tr
3,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,00 Tr
3,74 Tr
-2,52 Tr
3,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
93,21%
99,55%
110,23%
84,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
169,00 N
3,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
169,00 N
3,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,02 Tr
3,59 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google