Finance

Danh sách
TIDLOR:BKK
Tidlor Holdings PCL
16,50 ฿
+0,61%
(+0,10) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TIDLOR...
Mở
16,50 ฿
Cao
16,50 ฿
Thấp
16,20 ฿
Vốn hoá thị trường
47,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,72 Tr
Khối lượng
13,66 Tr
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,23 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
22,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
13,80 ฿
EPS
1,93 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 T
Mở
16,50 ฿
Cao
16,50 ฿
Thấp
16,20 ฿
Vốn hoá thị trường
47,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,72 Tr
Khối lượng
13,66 Tr
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,23 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
22,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
13,80 ฿
EPS
1,93 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,90 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tidlor Holdings PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,28 T
5,59 T
5,48 T
5,56 T
Giá vốn hàng bán
2,93 T
-5,86 T
2,98 T
3,06 T
Chi phí doanh thu
2,93 T
-5,86 T
2,98 T
3,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
6,58 T
-
-
Chi phí hoạt động
-
9,05 T
-
-
Tổng chi phí hoạt động
2,93 T
3,19 T
2,98 T
3,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,36 T
2,40 T
2,50 T
2,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-57,48 Tr
-1,18 T
35,08 Tr
-39,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,77 T
1,30 T
2,03 T
1,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,30 T
1,24 T
2,53 T
2,46 T
Chi phí thuế thu nhập
355,61 Tr
260,61 Tr
406,41 Tr
380,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,08%
20,06%
20,02%
19,81%
Chi phí hoạt động khác
-
1,41 T
-
-
Thu nhập ròng
1,41 T
1,03 T
1,61 T
1,53 T
Biên lợi nhuận ròng
26,62%
18,45%
29,47%
27,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,48
0,36
0,56
0,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,06 T
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
193,76 Tr
183,41 Tr
108,34 Tr
134,69 Tr
Các ứng dụng của Google