Finance

Danh sách
Tại sao TICL tăng 4,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
TICL:NSE
Twamev Construction and Infrastrctr Ltd
8,19 ₹
+4,07%
(+0,32) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TICL...
Mở
7,82 ₹
Cao
8,23 ₹
Thấp
7,57 ₹
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
619,21 N
Khối lượng
63,83 N
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
33,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,33 ₹
EPS
0,45 ₹
Số nhân viên
47
Mở
7,82 ₹
Cao
8,23 ₹
Thấp
7,57 ₹
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
619,21 N
Khối lượng
63,83 N
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
33,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,33 ₹
EPS
0,45 ₹
Số nhân viên
47
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Twamev Construction and Infrastrctr Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,40 Tr
208,20 Tr
225,20 Tr
110,40 Tr
Giá vốn hàng bán
88,00 Tr
164,30 Tr
134,60 Tr
80,20 Tr
Chi phí doanh thu
88,00 Tr
164,30 Tr
134,60 Tr
80,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,90 Tr
12,30 Tr
55,30 Tr
12,10 Tr
Chi phí hoạt động
26,00 Tr
27,80 Tr
76,30 Tr
25,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,00 Tr
192,10 Tr
210,90 Tr
105,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,40 Tr
16,10 Tr
14,30 Tr
5,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,10 Tr
2,40 Tr
-16,00 Tr
2,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,00 Tr
17,00 Tr
15,70 Tr
5,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,00 Tr
17,00 Tr
7,70 Tr
5,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-400,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-2,55%
-
Chi phí hoạt động khác
10,00 Tr
12,60 Tr
17,50 Tr
9,80 Tr
Thu nhập ròng
11,00 Tr
17,00 Tr
16,10 Tr
5,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,37%
8,17%
7,15%
4,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-1,60 Tr
-2,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 Tr
-1,50 Tr
9,40 Tr
-2,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,10 Tr
2,90 Tr
3,50 Tr
3,20 Tr
EBITDA
7,98 Tr
20,58 Tr
18,00 Tr
8,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google