Finance

Danh sách
Tại sao TI tăng 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
TI:TSE
Titan Mining Corp
3,11 CA$
+3,32%
(+0,100) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TI...
Mở
3,04 CA$
Cao
3,25 CA$
Thấp
3,04 CA$
Vốn hoá thị trường
307,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
62,83 N
Khối lượng
56,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,55 CA$
EPS
-0,15 CA$
Beta
-0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,98 Tr
Số nhân viên
167
Mở
3,04 CA$
Cao
3,25 CA$
Thấp
3,04 CA$
Vốn hoá thị trường
307,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
62,83 N
Khối lượng
56,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,55 CA$
EPS
-0,15 CA$
Beta
-0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,98 Tr
Số nhân viên
167
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Titan Mining Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên167
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
35,81 Tr / 25,48 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,78 Tr
25,10 Tr
19,60 Tr
25,70 Tr
Giá vốn hàng bán
12,22 Tr
19,49 Tr
13,97 Tr
14,32 Tr
Chi phí doanh thu
12,22 Tr
19,49 Tr
13,97 Tr
14,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 Tr
1,93 Tr
2,34 Tr
2,41 Tr
Chi phí hoạt động
3,92 Tr
-311,00 N
5,24 Tr
8,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,14 Tr
19,18 Tr
19,21 Tr
22,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
639,00 N
5,92 Tr
389,00 N
3,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 N
-6,89 Tr
-13,17 Tr
2,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,00 N
-1,00 Tr
-13,34 Tr
6,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,00 N
-1,32 Tr
-13,34 Tr
6,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
48,00 N
28,00 N
656,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-4,80%
-0,21%
10,82%
Chi phí hoạt động khác
963,00 N
1,17 Tr
2,35 Tr
4,88 Tr
Thu nhập ròng
80,00 N
-1,05 Tr
-13,37 Tr
5,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,48%
-4,18%
-68,23%
21,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,02
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,00 N
45,00 N
99,00 N
90,00 N
Chi phí lãi suất
-665,00 N
-393,00 N
-512,00 N
-520,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-592,00 N
-348,00 N
-413,00 N
-430,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,04 Tr
-4,08 Tr
-
-
EBITDA
1,76 Tr
7,03 Tr
1,51 Tr
4,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google