Finance

Danh sách
TI:NSE
Tilaknagar Industries Ltd
544,85 ₹
-0,22%
(-1,20) 1 ngày
15 thg 10, 10:24:19 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TI...
Mở
543,35 ₹
Cao
549,60 ₹
Thấp
542,65 ₹
Vốn hoá thị trường
135,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
828,70 N
Khối lượng
77,72 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
607,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
381,55 ₹
EPS
-1,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,13 Tr
Số nhân viên
789
Mở
543,35 ₹
Cao
549,60 ₹
Thấp
542,65 ₹
Vốn hoá thị trường
135,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
828,70 N
Khối lượng
77,72 N
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
607,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
381,55 ₹
EPS
-1,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,13 Tr
Số nhân viên
789
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tilaknagar Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên789
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtilind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,98 T
6,64 T
8,75 T
10,46 T
Giá vốn hàng bán
2,06 T
3,36 T
5,23 T
5,93 T
Chi phí doanh thu
2,06 T
3,36 T
5,23 T
5,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
164,20 Tr
236,53 Tr
439,59 Tr
457,38 Tr
Chi phí hoạt động
1,37 T
2,24 T
2,46 T
3,25 T
Tổng chi phí hoạt động
3,43 T
5,61 T
7,68 T
9,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
550,10 Tr
1,03 T
1,06 T
1,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-354,15 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
526,78 Tr
-1,05 T
-149,06 Tr
315,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
526,78 Tr
640,12 Tr
375,88 Tr
617,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,13 T
1,81 T
1,56 T
2,33 T
Thu nhập ròng
526,78 Tr
-1,05 T
-149,06 Tr
315,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,23%
-15,88%
-1,70%
3,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,69
-
1,92
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
102,87 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,96 Tr
-392,46 Tr
-334,93 Tr
-663,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,96 Tr
-392,46 Tr
-232,07 Tr
-663,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
73,42 Tr
195,62 Tr
455,23 Tr
454,95 Tr
EBITDA
623,24 Tr
1,11 T
1,26 T
1,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google