Finance

Danh sách
THYROCARE:NSE
Thyrocare Technologies Ltd
494,80 ₹
-0,93%
(-4,65) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THYROCARE...
Mở
499,00 ₹
Cao
501,90 ₹
Thấp
491,80 ₹
Vốn hoá thị trường
78,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
282,27 N
Khối lượng
253,08 N
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
2,33 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,97
Cao nhất trong 52 tuần
662,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
342,55 ₹
EPS
11,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
499,00 ₹
Cao
501,90 ₹
Thấp
491,80 ₹
Vốn hoá thị trường
78,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
282,27 N
Khối lượng
253,08 N
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
2,33 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,97
Cao nhất trong 52 tuần
662,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
342,55 ₹
EPS
11,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Thyrocare Technologies Limited is an Indian multinational chain of diagnostic and preventive care laboratories, headquartered in Navi Mumbai. As of 2021, the company has a total of 1,122 outlets and collection centers across India and parts of Nepal, Bangladesh and the Middle East. On 26 June 2021, Indian e-pharmacy and online healthcare aggregator PharmEasy's parent API Holdings acquired a 66.1% controlling stake in Thyrocare, making Thyrocare the first Indian listed company to be acquired by a startup. Wikipedia
Giới thiệu về Thyrocare Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,91 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhNavi Mumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webthyrocare.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,17 T
1,96 T
2,24 T
2,40 T
Giá vốn hàng bán
932,90 Tr
829,60 Tr
1,17 T
1,02 T
Chi phí doanh thu
932,90 Tr
829,60 Tr
1,17 T
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
292,50 Tr
-
Chi phí hoạt động
634,00 Tr
763,70 Tr
460,70 Tr
734,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,57 T
1,59 T
1,63 T
1,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
598,40 Tr
362,00 Tr
613,70 Tr
647,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,50 Tr
50,70 Tr
-112,20 Tr
41,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
625,80 Tr
353,90 Tr
644,30 Tr
682,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
625,80 Tr
415,50 Tr
525,80 Tr
682,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
147,70 Tr
73,40 Tr
157,30 Tr
169,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,60%
20,74%
24,41%
24,84%
Chi phí hoạt động khác
518,90 Tr
547,40 Tr
-126,20 Tr
609,80 Tr
Thu nhập ròng
479,90 Tr
290,10 Tr
471,10 Tr
521,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,16%
14,84%
21,04%
21,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
2,11
2,98
3,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
34,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,90 Tr
-
-15,20 Tr
-13,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,90 Tr
-
18,80 Tr
-13,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
115,10 Tr
216,30 Tr
140,30 Tr
124,90 Tr
EBITDA
713,00 Tr
477,75 Tr
711,78 Tr
745,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google