Finance

Danh sách
THYG:FRA
Thai Union Group Ord Shs F
0,32 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THYG...
Mở
0,32 €
Cao
0,32 €
Thấp
0,32 €
Vốn hoá thị trường
54,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 €
Số nhân viên
13 N
Mở
0,32 €
Cao
0,32 €
Thấp
0,32 €
Vốn hoá thị trường
54,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 €
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Union Group Ord Shs F
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,5 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webthaiunion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,50 T
35,04 T
32,05 T
33,85 T
Giá vốn hàng bán
27,95 T
28,63 T
26,23 T
26,61 T
Chi phí doanh thu
27,95 T
28,63 T
26,23 T
26,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,75 T
4,87 T
4,66 T
5,06 T
Chi phí hoạt động
4,75 T
4,92 T
4,66 T
5,09 T
Tổng chi phí hoạt động
32,71 T
33,55 T
30,89 T
31,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,80 T
1,49 T
1,16 T
2,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
239,62 Tr
-2,93 T
-155,28 Tr
90,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,77 T
1,32 T
1,01 T
1,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,77 T
1,45 T
1,01 T
1,88 T
Chi phí thuế thu nhập
164,43 Tr
31,80 Tr
-384,37 Tr
336,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,28%
2,41%
-38,23%
17,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,30 T
1,01 T
1,11 T
1,26 T
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
2,89%
3,47%
3,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
0,26
0,20
0,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,33 Tr
55,20 Tr
57,68 Tr
66,64 Tr
Chi phí lãi suất
-595,29 Tr
-380,12 Tr
-530,24 Tr
-575,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-496,96 Tr
-324,92 Tr
-472,57 Tr
-509,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,85 T
1,81 T
2,21 T
3,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
763,00 N
15,61 Tr
-6,32 Tr
32,18 Tr
Các ứng dụng của Google