Finance

Danh sách
THX:LON
Thor Explorations Ltd
60,00 GBX
-1,64%
(-1,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THX...
Mở
60,36 GBX
Cao
63,00 GBX
Thấp
58,00 GBX
Vốn hoá thị trường
743,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
457,26 N
Khối lượng
568,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
101,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 GBX
Mở
60,36 GBX
Cao
63,00 GBX
Thấp
58,00 GBX
Vốn hoá thị trường
743,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
457,26 N
Khối lượng
568,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
101,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 GBX
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Simply Wall Street
Simply Wall Street
·
10 giờ trước
3 Canadian Penny Stocks With Net Margins Over 11%
Giới thiệu về Thor Explorations Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webthorexpl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,87 Tr
108,75 Tr
74,32 Tr
77,65 Tr
Giá vốn hàng bán
24,09 Tr
34,40 Tr
21,28 Tr
23,86 Tr
Chi phí doanh thu
24,09 Tr
34,40 Tr
21,28 Tr
23,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,60 Tr
4,63 Tr
6,85 Tr
5,40 Tr
Chi phí hoạt động
2,75 Tr
7,87 Tr
6,97 Tr
5,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,83 Tr
42,27 Tr
28,24 Tr
29,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,04 Tr
66,48 Tr
46,08 Tr
48,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-575,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
43,10 Tr
66,95 Tr
46,77 Tr
48,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,10 Tr
66,95 Tr
46,77 Tr
48,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,10 Tr
66,95 Tr
46,77 Tr
48,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
61,68%
61,57%
62,93%
62,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
163,00 N
1,05 Tr
770,00 N
479,00 N
Chi phí lãi suất
-103,00 N
-
-79,00 N
-32,00 N
Chi phí lãi suất ròng
60,00 N
1,05 Tr
691,00 N
447,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
150,00 N
136,00 N
118,00 N
102,00 N
EBITDA
50,63 Tr
90,14 Tr
55,84 Tr
59,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google