Finance

Danh sách
THULE:STO
Thule Group AB
198,60 SEK
-0,40%
(-0,80) 1 ngày
19 thg 10, 17:29:50 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THULE...
Mở
198,50 SEK
Cao
198,70 SEK
Thấp
195,80 SEK
Vốn hoá thị trường
21,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
301,97 N
Khối lượng
152,29 N
Cổ tức
4,18%
Cổ tức hằng quý
2,07 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
18,36
Cao nhất trong 52 tuần
257,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
184,60 SEK
EPS
10,82 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
198,50 SEK
Cao
198,70 SEK
Thấp
195,80 SEK
Vốn hoá thị trường
21,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
301,97 N
Khối lượng
152,29 N
Cổ tức
4,18%
Cổ tức hằng quý
2,07 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
18,36
Cao nhất trong 52 tuần
257,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
184,60 SEK
EPS
10,82 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Thule Group AB is a Swedish company that owns brands related to outdoor and transportation products. These include cargo carriers for automobiles and other outdoor and storage products, with 4,700 points of sale in 136 countries worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Thule Group AB
Giám đốc điều hànhMattias Ankarberg
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,53 T
1,84 T
2,57 T
3,42 T
Giá vốn hàng bán
1,33 T
1,01 T
1,42 T
1,80 T
Chi phí doanh thu
1,33 T
1,01 T
1,42 T
1,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
749,00 Tr
750,00 Tr
730,00 Tr
838,00 Tr
Chi phí hoạt động
749,00 Tr
750,00 Tr
730,00 Tr
838,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,08 T
1,76 T
2,15 T
2,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
453,00 Tr
75,00 Tr
424,00 Tr
779,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-7,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
416,00 Tr
41,00 Tr
385,00 Tr
722,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
416,00 Tr
41,00 Tr
385,00 Tr
745,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
102,00 Tr
19,00 Tr
92,00 Tr
185,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,52%
46,34%
23,90%
25,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
314,00 Tr
22,00 Tr
293,00 Tr
537,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,42%
1,20%
11,39%
15,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,91
0,20
2,71
5,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
75,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-97,00 Tr
-41,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,00 Tr
-22,00 Tr
-41,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
543,00 Tr
166,00 Tr
510,00 Tr
870,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google