Finance

Beta
Danh sách
THULE:STO
Thule Group AB
218,20 SEK
-0,73%
(-1,60) 1 ngày
29 thg 5, 17:29:37 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THULE...
Mở
221,20 SEK
Cao
221,60 SEK
Thấp
217,40 SEK
Vốn hoá thị trường
23,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,42 N
Khối lượng
370,52 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
2,08 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
20,62
Cao nhất trong 52 tuần
299,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
185,10 SEK
EPS
10,58 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
221,20 SEK
Cao
221,60 SEK
Thấp
217,40 SEK
Vốn hoá thị trường
23,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,42 N
Khối lượng
370,52 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
2,08 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
20,62
Cao nhất trong 52 tuần
299,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
185,10 SEK
EPS
10,58 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Thule Group AB is a Swedish company that owns brands related to outdoor and transportation products. These include cargo carriers for automobiles and other outdoor and storage products, with 4,700 points of sale in 136 countries worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Thule Group AB
Giám đốc điều hànhMattias Ankarberg
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,40 T
2,53 T
1,84 T
2,57 T
Giá vốn hàng bán
1,83 T
1,33 T
1,01 T
1,42 T
Chi phí doanh thu
1,83 T
1,33 T
1,01 T
1,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
842,00 Tr
749,00 Tr
750,00 Tr
730,00 Tr
Chi phí hoạt động
842,00 Tr
749,00 Tr
750,00 Tr
730,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,67 T
2,08 T
1,76 T
2,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
733,00 Tr
453,00 Tr
75,00 Tr
424,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-
-7,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
664,00 Tr
416,00 Tr
41,00 Tr
385,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
695,00 Tr
416,00 Tr
41,00 Tr
385,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
152,00 Tr
102,00 Tr
19,00 Tr
92,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,89%
24,52%
46,34%
23,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
512,00 Tr
314,00 Tr
22,00 Tr
293,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,05%
12,42%
1,20%
11,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,97
2,91
0,20
2,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,00 Tr
75,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-39,00 Tr
-38,00 Tr
-97,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,00 Tr
-35,00 Tr
-22,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
830,00 Tr
543,00 Tr
166,00 Tr
510,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,00 Tr
-

Nghiên cứu