Finance

Danh sách
THRL:LON
Target Healthcare REIT PLC
113,96 GBX
+0,50%
(+0,56) 1 ngày
29 thg 9, 12:21:44 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THRL...
Mở
113,80 GBX
Cao
114,20 GBX
Thấp
112,60 GBX
Vốn hoá thị trường
706,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
900,71 N
Khối lượng
127,04 N
Cổ tức
5,29%
Cổ tức hằng quý
1,51 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
117,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
92,00 GBX
EPS
0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,24 Tr
Số nhân viên
0
Mở
113,80 GBX
Cao
114,20 GBX
Thấp
112,60 GBX
Vốn hoá thị trường
706,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
900,71 N
Khối lượng
127,04 N
Cổ tức
5,29%
Cổ tức hằng quý
1,51 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
117,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
92,00 GBX
EPS
0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,24 Tr
Số nhân viên
0
Hồ sơ
Target Healthcare REIT is a British property investment company which invests in healthcare properties and holds a large portfolio of care homes. It is structured as a real estate investment trust and is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Target Healthcare REIT PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
18,83 Tr
18,83 Tr
18,47 Tr
18,47 Tr
Giá vốn hàng bán
1,95 Tr
1,95 Tr
2,02 Tr
2,02 Tr
Chi phí doanh thu
1,95 Tr
1,95 Tr
2,02 Tr
2,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,43 Tr
1,43 Tr
329,00 N
329,00 N
Tổng chi phí hoạt động
3,38 Tr
3,38 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,45 Tr
15,45 Tr
16,12 Tr
16,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-197,50 N
-197,50 N
-140,00 N
-140,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,44 Tr
15,44 Tr
23,52 Tr
23,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,70 Tr
12,70 Tr
13,67 Tr
13,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
713,00 N
713,00 N
803,50 N
803,50 N
Thu nhập ròng
15,44 Tr
15,44 Tr
23,52 Tr
23,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
82,00%
82,00%
127,33%
127,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,50 N
100,50 N
152,50 N
152,50 N
Chi phí lãi suất
-2,65 Tr
-2,65 Tr
-2,47 Tr
-2,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,55 Tr
-2,55 Tr
-2,32 Tr
-2,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,50 N
-19,50 N
-4,73 Tr
-4,73 Tr
Các ứng dụng của Google