Finance

Danh sách
THPLANT:KLSE
TH Plantations Bhd
0,54 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THPLANT...
Mở
0,54 MYR
Cao
0,54 MYR
Thấp
0,53 MYR
Vốn hoá thị trường
477,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
499,40 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,52 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
883,85 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
0,54 MYR
Cao
0,54 MYR
Thấp
0,53 MYR
Vốn hoá thị trường
477,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
499,40 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,52 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
883,85 Tr
Số nhân viên
6 N
Hồ sơ
TH Plantations Berhad is a Malaysian palm oil company. It was established in 1972. It has major activity in Indonesia. Its chairman is Yusof Basiran. There was fire on its land in 2013. It is owned at 73.83% by the government-run Tabung Haji. A notable director is Dato' Noordin bin Md Noor, who has long-standing activity in politics. In 2007, most of its 200,000 ha of its allocated plantation land in Riau was on peat soil. Wikipedia
Giới thiệu về TH Plantations Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,35 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
259,57 Tr
302,53 Tr
189,48 Tr
220,80 Tr
Giá vốn hàng bán
178,76 Tr
207,51 Tr
137,08 Tr
164,78 Tr
Chi phí doanh thu
178,76 Tr
207,51 Tr
137,08 Tr
164,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,33 Tr
15,26 Tr
9,28 Tr
10,49 Tr
Chi phí hoạt động
16,16 Tr
1,90 Tr
9,70 Tr
10,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,92 Tr
209,41 Tr
146,77 Tr
175,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,65 Tr
93,12 Tr
42,71 Tr
45,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
53,99 Tr
70,45 Tr
29,55 Tr
25,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,99 Tr
57,89 Tr
29,55 Tr
26,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,30 Tr
28,14 Tr
11,99 Tr
14,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,04%
39,95%
40,58%
57,41%
Chi phí hoạt động khác
3,82 Tr
-13,36 Tr
420,00 N
219,00 N
Thu nhập ròng
31,60 Tr
35,56 Tr
11,63 Tr
5,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,17%
11,76%
6,14%
2,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,35 Tr
1,71 Tr
1,88 Tr
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-12,01 Tr
-11,35 Tr
-11,80 Tr
-11,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,66 Tr
-9,64 Tr
-9,93 Tr
-9,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,00 Tr
105,67 Tr
56,70 Tr
63,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
116,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google