Finance

Danh sách
THOMASCOTT:NSE
Thomas Scott (India) Ltd
280,00 ₹
-0,28%
(-0,80) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THOMASCOTT...
Mở
281,65 ₹
Cao
287,65 ₹
Thấp
272,50 ₹
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,63 N
Khối lượng
29,31 N
Chỉ số P/E
19,30
Cao nhất trong 52 tuần
459,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
221,80 ₹
EPS
14,51 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
281,65 ₹
Cao
287,65 ₹
Thấp
272,50 ₹
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,63 N
Khối lượng
29,31 N
Chỉ số P/E
19,30
Cao nhất trong 52 tuần
459,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
221,80 ₹
EPS
14,51 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thomas Scott (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,82 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
569,33 Tr
662,53 Tr
778,10 Tr
658,18 Tr
Giá vốn hàng bán
302,68 Tr
287,95 Tr
414,34 Tr
258,87 Tr
Chi phí doanh thu
302,68 Tr
287,95 Tr
414,34 Tr
258,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,70 Tr
51,43 Tr
137,65 Tr
40,04 Tr
Chi phí hoạt động
188,10 Tr
301,04 Tr
262,28 Tr
320,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
490,79 Tr
588,99 Tr
676,62 Tr
579,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,54 Tr
73,55 Tr
101,49 Tr
79,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
-1,11 Tr
2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
72,99 Tr
63,68 Tr
82,02 Tr
68,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,99 Tr
66,80 Tr
90,60 Tr
69,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,83 Tr
14,00 Tr
20,46 Tr
14,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,39%
21,99%
24,95%
20,98%
Chi phí hoạt động khác
130,29 Tr
242,69 Tr
117,74 Tr
273,67 Tr
Thu nhập ròng
47,16 Tr
49,68 Tr
61,55 Tr
54,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,28%
7,50%
7,91%
8,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
166,00 N
-
Chi phí lãi suất
-5,55 Tr
-6,74 Tr
-9,94 Tr
-9,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,55 Tr
-6,74 Tr
-9,78 Tr
-9,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,11 Tr
6,92 Tr
6,90 Tr
6,53 Tr
EBITDA
84,39 Tr
78,59 Tr
107,32 Tr
85,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google