Finance

Danh sách
Tại sao THO giảm 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
THO:NYSE
Thor Industries Inc
67,24 US$
-3,32%
(-2,31) 1 ngày
67,24 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho THO...
Mở
69,36 US$
Cao
69,36 US$
Thấp
65,90 US$
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
765,76 N
Khối lượng
1,00
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,52 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,91
Cao nhất trong 52 tuần
122,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,90 US$
EPS
3,38 US$
Beta
1,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,61 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
69,36 US$
Cao
69,36 US$
Thấp
65,90 US$
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
765,76 N
Khối lượng
1,00
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,52 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,91
Cao nhất trong 52 tuần
122,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,90 US$
EPS
3,38 US$
Beta
1,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,61 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Thor Industries, Inc. is an American manufacturer of recreational vehicles. The company sells towable and motorized RVs through its subsidiaries brands including Airstream, Heartland RV, Jayco, and others. The company's headquarters is in Elkhart, Indiana. It has manufacturing facilities in Michigan, Ohio, Indiana, Idaho and Oregon. Wikipedia
Giới thiệu về Thor Industries Inc
Giám đốc điều hànhRobert W. Martin
Số nhân viên19,5 N
Ngày thành lập29 thg 8, 1980
Trụ sở chínhElkhart, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho THO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho THO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 67,24 US$
95,00 US$ (+41,28%)
Trung bình
82,20 US$ (+22,25%)
Thấp nhất
74,00 US$ (+10,05%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
James Hardiman
Citi
Hold
Maintained
76,00 US$
+13%
10/01/2026
Scot Ciccarelli
Truist Financial
Hold
Maintained
-
-
09/23/2026
Tristan M. Thomas-Martin
BMO Capital
Buy
Maintained
95,00 US$
+41,3%
09/23/2026
Craig Kennison
Robert W. Baird
Hold
Maintained
80,00 US$
+19%
09/23/2026
Scott Stember
Roth MKM
Hold
Maintained
74,00 US$
+10,1%
09/23/2026
Andrew Didora
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
86,00 US$
+27,9%
09/23/2026
Patrick Scholes
Truist Financial
Hold
Maintained
80,00 US$
+19%
07/08/2026
Bill Selesky
Argus Research
Hold
Maintained
-
-
06/11/2026
Michael Albanese
Benchmark Co.
Hold
Maintained
-
-
06/11/2026
Griffin Bryan
D.A. Davidson
Hold
Maintained
80,00 US$
+19%
06/12/2026
Brandon Rolle
Loop Capital Markets
Buy
Maintained
96,00 US$
+42,8%
06/04/2026
Alexander Perry
Bank of America Securities
Buy
Maintained
96,00 US$
+42,8%
06/04/2026
Noah Zatzkin
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
06/04/2026
Gerrick Johnson
Seaport Global
Hold
Initiated
-
-
04/20/2026
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,78 US$ / 0,92 US$
-15,22%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,31 T / 2,17 T
+6,48%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,39 T
2,13 T
2,78 T
2,31 T
Giá vốn hàng bán
2,07 T
1,87 T
2,43 T
2,03 T
Chi phí doanh thu
2,07 T
1,87 T
2,43 T
2,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
247,33 Tr
207,20 Tr
230,93 Tr
206,42 Tr
Chi phí hoạt động
275,26 Tr
235,00 Tr
258,75 Tr
235,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,34 T
2,11 T
2,69 T
2,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,72 Tr
16,25 Tr
96,02 Tr
50,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,74 Tr
19,62 Tr
32,88 Tr
21,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,49 Tr
20,99 Tr
133,47 Tr
51,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,01 Tr
25,81 Tr
119,44 Tr
65,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,32 Tr
6,35 Tr
37,94 Tr
10,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,68%
30,25%
28,42%
20,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,67 Tr
17,80 Tr
97,23 Tr
40,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,91%
0,84%
3,50%
1,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
0,34
1,86
0,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,89 Tr
2,30 Tr
1,14 Tr
2,09 Tr
Chi phí lãi suất
-11,91 Tr
-11,72 Tr
-10,80 Tr
-10,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,02 Tr
-9,42 Tr
-9,66 Tr
-8,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
111,75 Tr
81,13 Tr
161,97 Tr
120,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,76 Tr
-9,33 Tr
-23,52 Tr
-90,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google